Công hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.
Ví dụ:
Bãi biển công hữu là nơi mọi người có quyền tiếp cận bình đẳng.
Nghĩa: Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.
1
Học sinh tiểu học
- Khu công viên là tài sản công hữu, ai cũng có thể vào chơi.
- Thư viện công hữu mở cửa để mọi người mượn sách.
- Con đường làng được sửa bằng quỹ công hữu của thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo tàng công hữu phục vụ cộng đồng, nên vé vào cửa được hỗ trợ.
- Hồ nước công hữu phải được dùng tiết kiệm vì thuộc về cả xóm.
- Sân vận động công hữu tổ chức hoạt động thể thao cho dân cư vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Bãi biển công hữu là nơi mọi người có quyền tiếp cận bình đẳng.
- Khi hạ tầng là công hữu, việc bảo trì cần minh bạch để dân giám sát.
- Dữ liệu công hữu phải được mở để thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới.
- Việc bảo vệ rừng công hữu đòi hỏi trách nhiệm chung, không thể khoán trắng cho một nhóm nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công hữu | trung tính, thuật ngữ pháp lý–kinh tế; sắc thái khái quát, đối lập hệ chuẩn “tư hữu” Ví dụ: Bãi biển công hữu là nơi mọi người có quyền tiếp cận bình đẳng. |
| công cộng | trung tính, hành chính; gần nghĩa về thuộc về mọi người/nhà nước nhưng thiên về dùng cho tiện ích, tài sản chung Ví dụ: Tài sản công cộng bị xâm hại sẽ bị xử lý. |
| tư hữu | chuẩn mực, trung tính, học thuật–pháp lý; đối lập trực tiếp Ví dụ: Đất đai ở nhiều nước là tư hữu của cá nhân. |
| tư nhân | trung tính, phổ thông; thường dùng đối lập với nhà nước/tập thể Ví dụ: Doanh nghiệp tư nhân khác với doanh nghiệp công hữu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, chính trị, và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, luật pháp và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quyền sở hữu của nhà nước hoặc tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về sở hữu cá nhân.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế và chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tư hữu"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sở hữu hoặc quyền lợi tập thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả tính chất của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'công hữu toàn xã hội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: tài sản công hữu), ít khi đi kèm với phó từ.





