Công nghiệp nặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận chủ chốt của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất.
Ví dụ: Công nghiệp nặng sản xuất tư liệu sản xuất cho toàn bộ nền kinh tế.
Nghĩa: Bộ phận chủ chốt của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố có nhiều nhà máy thuộc công nghiệp nặng như luyện thép.
  • Công nghiệp nặng làm ra máy móc để các nhà máy khác dùng.
  • Nhờ công nghiệp nặng, nông dân có máy cày khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công nghiệp nặng tạo ra thép, máy móc và thiết bị nền tảng cho các ngành khác.
  • Khi công nghiệp nặng phát triển, hạ tầng như cầu đường cũng được thúc đẩy mạnh.
  • Nền kinh tế muốn bứt phá thường đầu tư vào công nghiệp nặng để có tư liệu sản xuất.
3
Người trưởng thành
  • Công nghiệp nặng sản xuất tư liệu sản xuất cho toàn bộ nền kinh tế.
  • Công nghiệp nặng như khung xương: nó nâng đỡ các ngành khác vận hành.
  • Khi một địa phương thu hút dự án công nghiệp nặng, chuỗi cung ứng vật liệu và thiết bị bắt đầu hình thành.
  • Không có công nghiệp nặng vững, chiến lược công nghiệp hóa chỉ là lời hứa trên giấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài liệu học thuật về kinh tế và công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành công nghiệp và các cuộc thảo luận chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các ngành công nghiệp sản xuất lớn, như luyện kim, cơ khí, hóa chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi nói về các ngành công nghiệp nhẹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'công nghiệp nhẹ', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa các ngành công nghiệp để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Công nghiệp nặng" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghiệp nặng phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phát triển, hiện đại), động từ (phát triển, đầu tư), và lượng từ (một ngành công nghiệp nặng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...