Công cán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định hoặc mỉa mai). Việc làm được một cách khó nhọc (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy làm mãi mà chẳng công cán được mấy.
2.
động từ
(cti). Làm việc công ở một nơi xa.
Nghĩa 1: (thường dùng trong câu có ý phủ định hoặc mỉa mai). Việc làm được một cách khó nhọc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cả buổi hì hục mà chẳng công cán được bao nhiêu, cái diều vẫn chưa bay nổi.
- Bạn ấy loay hoay mãi, công cán lắm mà bút chì vẫn chưa gọt xong.
- Con đẩy bàn ghế mồ hôi nhễ nhại, mà công cán chỉ được dọn gọn một góc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi cặm cụi cả chiều, công cán đâu chẳng thấy, bài vẽ vẫn lem nhem như cũ.
- Bạn cố sửa chiếc xe đạp, nhưng công cán mãi mà xích vẫn trật ra.
- Thức tới khuya ôn tập, song nói công cán thì chỉ nhớ lơ mơ vài ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm mãi mà chẳng công cán được mấy.
- Mò mẫm giữa đống hồ sơ rối như tơ, công cán cả buổi chỉ gỡ được một nút.
- Tôi gắng gượng qua cơn mệt, vậy mà công cán cũng chỉ là dọn tạm mặt bàn cho đỡ bừa.
- Quay cuồng với việc vặt, công cán rốt cuộc hóa ra một tiếng thở dài.
Nghĩa 2: (cti). Làm việc công ở một nơi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý mỉa mai hoặc phủ định khi nói về công việc khó nhọc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả công việc xa nhà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự khó nhọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc phủ định.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó nhọc hoặc mỉa mai về công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường không dùng trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "công tác" ở chỗ "công cán" thường mang ý mỉa mai.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý sắc thái mỉa mai trong ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Công cán" có thể là danh từ hoặc động từ, đóng vai trò chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "công cán xa", "đi công cán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc trạng từ chỉ mức độ như "xa", "khó nhọc".





