Cơm cháo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái ăn thường ngày, như cơm, cháo, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong nhà, lo đủ cơm cháo mỗi ngày đã là yên tâm.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Kết quả việc làm; trò trống.
Nghĩa 1: Cái ăn thường ngày, như cơm, cháo, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bưng mâm cơm cháo vào bếp, cả nhà ngồi quanh ăn tối.
- Nhờ hàng xóm cho mượn nồi, nhà em mới nấu kịp cơm cháo cho cả nhà.
- Bà chuẩn bị cơm cháo nóng để chúng em đi học có sức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày mưa, bát cơm cháo nóng làm ấm cả gian bếp nhỏ.
- Ba đi làm về muộn nhưng vẫn ghé chợ mua ít rau cho bữa cơm cháo gia đình.
- Ở ký túc xá, tự nấu cơm cháo giúp tụi mình tiết kiệm và gần nhau hơn.
3
Người trưởng thành
- Trong nhà, lo đủ cơm cháo mỗi ngày đã là yên tâm.
- Sau đợt thất nghiệp, anh mới thấm cái lo cơm cháo đè nặng vai người lớn.
- Xa quê, mùi cơm cháo quê nhà cứ dắt mình đi qua cả một chiều nhớ.
- Chỉ cần quây quần bên mâm cơm cháo giản dị, người ta thấy đời bớt chông chênh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Kết quả việc làm; trò trống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái ăn thường ngày, như cơm, cháo, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
cơm nước cái ăn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm cháo | Trung tính, đời thường; nghĩa khái quát, bao quát nhu yếu ăn uống hằng ngày Ví dụ: Trong nhà, lo đủ cơm cháo mỗi ngày đã là yên tâm. |
| cơm nước | Trung tính, khẩu ngữ; mức khái quát tương đương Ví dụ: Lo cơm nước cho cả nhà. |
| cái ăn | Trung tính, phổ thông; nêu nhu yếu ăn uống nói chung Ví dụ: Lo cái ăn trước đã. |
| đói khát | Trung tính, mạnh; chỉ tình trạng thiếu cái ăn Ví dụ: Nhiều nơi còn đói khát triền miên. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Kết quả việc làm; trò trống.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm cháo | Khẩu ngữ, phủ định/miệt thị; đánh giá không có kết quả, không ra gì Ví dụ: |
| trò trống | Khẩu ngữ, miệt thị; cùng sắc thái phủ định giá trị Ví dụ: Cả năm làm mà có ra trò trống gì đâu. |
| ra gì | Khẩu ngữ, phủ định; thường trong cấu trúc phủ định Ví dụ: Làm mãi mà chẳng ra gì. |
| ra trò | Khẩu ngữ, khen; chỉ kết quả đàng hoàng, đáng kể Ví dụ: Làm cái gì cũng ra trò cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bữa ăn hàng ngày hoặc kết quả công việc, đặc biệt trong câu phủ định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo sắc thái gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể mang ý châm biếm khi dùng trong câu phủ định.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự thiếu kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen chỉ bữa ăn, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "kết quả" ở chỗ mang sắc thái khẩu ngữ và có thể hàm ý châm biếm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bữa cơm cháo", "món cơm cháo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (ăn, nấu), tính từ (ngon, dở), và lượng từ (một bữa, nhiều).






Danh sách bình luận