Đói khát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghèo đói và khổ cực; đói khổ.
Ví dụ: Nhiều vùng cao vẫn đói khát khi mùa màng thất bát.
Nghĩa: Nghèo đói và khổ cực; đói khổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa hạn kéo dài, nhiều gia đình ở quê trở nên đói khát.
  • Cậu bé nhìn nồi cơm vơi, lòng lo vì nhà mình đói khát.
  • Con chó gầy rộc, nhìn là biết chủ nó đang đói khát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bão, cả làng chìm trong cảnh đói khát, ai nấy đều lo toan từng bữa.
  • Những trang sách viết về chiến tranh cho thấy người dân từng đói khát đến kiệt sức.
  • Cô bé giấu ổ bánh mì vì sợ ngày mai gia đình lại rơi vào cảnh đói khát.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều vùng cao vẫn đói khát khi mùa màng thất bát.
  • Đói khát không chỉ là thiếu ăn, mà còn là sự bào mòn phẩm giá nếu cộng đồng quay lưng.
  • Ký ức tuổi thơ đói khát khiến anh trân trọng từng hạt gạo kiếm được hôm nay.
  • Giữa thành phố sáng đèn, vẫn có những mái nhà đói khát, âm thầm chịu lạnh và im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghèo đói và khổ cực; đói khổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đói khát Diễn tả tình trạng thiếu thốn cùng cực về vật chất, thường đi kèm với sự khổ sở, mang sắc thái tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Nhiều vùng cao vẫn đói khát khi mùa màng thất bát.
đói khổ Trung tính, diễn tả tình trạng thiếu thốn, khổ sở. Ví dụ: Cuộc sống đói khổ của người dân vùng lũ.
nghèo đói Trung tính, diễn tả tình trạng thiếu thốn vật chất. Ví dụ: Một gia đình nghèo đói.
no đủ Trung tính, diễn tả tình trạng đầy đủ, không thiếu thốn. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một cuộc sống no đủ.
ấm no Trung tính, diễn tả tình trạng đầy đủ, không thiếu thốn về vật chất và tinh thần. Ví dụ: Xây dựng một xã hội ấm no, hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về lương thực và nước uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo về tình trạng kinh tế xã hội hoặc các bài viết về nhân đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự khổ cực, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường gắn liền với sự thương cảm hoặc lo lắng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng, tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, nhân đạo hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu thốn khác như "thiếu thốn" nhưng "đói khát" nhấn mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đói khát", "vô cùng đói khát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".