Cơ hàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(vch.). Đói rét.
Ví dụ: Gia đình ấy cơ hàn suốt mùa đông dài.
Nghĩa: (vch.). Đói rét.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà cậu bé cơ hàn, bữa ăn chỉ có bát cháo loãng.
  • Ngày mưa gió, chị em nó co ro trong căn phòng cơ hàn.
  • Mùa đông đến, mẹ con họ vẫn cơ hàn bên bếp lửa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa đêm rét mướt, anh thanh niên nhớ lại quãng đời cơ hàn nơi xóm trọ.
  • Trong truyện, nhân vật lớn lên từ một tuổi thơ cơ hàn nhưng không mất niềm tin.
  • Con đường đến trường của nó đi qua những buổi sáng cơ hàn, áo mỏng và bụng đói.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình ấy cơ hàn suốt mùa đông dài.
  • Những năm cơ hàn dạy anh biết quý từng đồng lẻ và một bữa cơm nóng.
  • Giữa thành phố sáng đèn vẫn có những phận đời cơ hàn nép dưới mái hiên.
  • Thoát khỏi cảnh cơ hàn, chị vẫn giữ nếp sống giản dị như một lời tự nhắc mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, lịch sử hoặc văn hóa để miêu tả tình trạng khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự nghèo khó, khổ cực trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, thương cảm đối với hoàn cảnh khó khăn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu thốn trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác như "nghèo khổ" nhưng "cơ hàn" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cơ hàn", "cực kỳ cơ hàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" để nhấn mạnh tính chất.