Ấm no

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc, v.v.
Ví dụ: Ai cũng mong muốn có một cuộc sống ấm no, đủ đầy.
Nghĩa: Đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Lan sống rất ấm no.
  • Em bé có đủ quần áo ấm và đồ ăn ngon nên rất ấm no.
  • Mẹ luôn mong các con được ấm no, hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mơ về một cuộc sống ấm no luôn là động lực để nhiều người phấn đấu.
  • Sau bao năm vất vả, cuối cùng gia đình anh ấy cũng có được cuộc sống ấm no.
  • Chính sách phát triển kinh tế đã góp phần mang lại sự ấm no cho người dân vùng cao.
3
Người trưởng thành
  • Ai cũng mong muốn có một cuộc sống ấm no, đủ đầy.
  • Đảng và Nhà nước luôn lo cho đời sống ấm no của đồng bào vùng cao.
  • Những cánh đồng lúa chín vàng hứa hẹn một vụ mùa ấm no cho bà con nông dân.
  • Sự ấm no của mỗi gia đình góp phần vào sự phồn vinh của đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ấm no Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ một cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất, là mục tiêu phấn đấu hoặc trạng thái mong muốn. Ví dụ: Ai cũng mong muốn có một cuộc sống ấm no, đủ đầy.
sung túc Trung tính, diễn tả sự đầy đủ, thịnh vượng về vật chất, thường đi kèm với sự thoải mái. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất sung túc.
no ấm Mang tính tích cực, gợi cảm giác ấm cúng, hạnh phúc. Ví dụ: Nhờ áp dụng kỹ thuật canh tác mới, người dân bản xa đã có cuộc sống no ấm hơn trước.
no đủ Mang tính tích cực, thể hiện sự thỏa mãn, hài lòng. Ví dụ: Sau nhiều năm làm lụng vất vả, cuối cùng gia đình họ cũng được tận hưởng một cuộc sống no đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống gia đình hoặc cá nhân có điều kiện sống tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội, hoặc chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống lý tưởng, hạnh phúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng về điều kiện sống.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, sung túc về vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả chi tiết cụ thể về tài chính hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ gia đình, cuộc sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có, nhưng "ấm no" nhấn mạnh sự đủ đầy hơn là dư thừa.
  • Không nên dùng để miêu tả các khía cạnh phi vật chất như tinh thần hay cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống ấm no".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, gia đình) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...