Cháo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn bằng gạo hoặc bột, nấu loãng và nhừ, có thể thêm thịt, cá, v.v.
Ví dụ:
Cháo là món mềm, ấm, dễ tiêu.
Nghĩa: Món ăn bằng gạo hoặc bột, nấu loãng và nhừ, có thể thêm thịt, cá, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mẹ múc bát cháo nóng cho em ăn.
- Em thích cháo gà vì hạt gạo mềm và thơm.
- Bé bị ho nên cô cho bé ăn cháo loãng dễ nuốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mưa lạnh, bát cháo hành làm ấm bụng và ấm cả lòng.
- Sau giờ đá bóng, tụi mình ghé quán lề đường gọi cháo cá cho nhẹ bụng.
- Ông ngoại bảo cháo nấu thật nhừ thì người ốm mới dễ ăn.
3
Người trưởng thành
- Cháo là món mềm, ấm, dễ tiêu.
- Những ngày mệt mỏi, một nồi cháo đơn giản lại đem về cảm giác được chăm sóc.
- Quán khuya chỉ còn nồi cháo sôi lục bục, mùi hành phi gợi nhớ bếp nhà.
- Trong bệnh viện, bát cháo trắng thêm chút muối trở thành sự an ủi hiền lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bữa ăn nhẹ, dễ tiêu, đặc biệt khi chăm sóc người bệnh hoặc trẻ nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự giản dị, gần gũi trong đời sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, gần gũi, thường không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bữa ăn nhẹ, dễ tiêu, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
- Cháo có nhiều biến thể như cháo thịt, cháo cá, cháo gà, tùy theo nguyên liệu thêm vào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "cháo" và "súp"; cháo thường đặc hơn và làm từ gạo.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ khác có âm tương tự.
- Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu như "cháo gà", "cháo cá".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một bát", "nồi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cháo gà", "cháo thịt bằm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cháo nóng"), động từ ("nấu cháo"), và lượng từ ("bát cháo").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





