Cơ man
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, thường dùng trước nào). Số lượng rất nhiều, nhưng không biết chính xác là bao nhiêu.
Ví dụ:
Ngoài kia có cơ man nào là lựa chọn, nhưng tôi chỉ cần điều hợp với mình.
Nghĩa: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, thường dùng trước nào). Số lượng rất nhiều, nhưng không biết chính xác là bao nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Chợ có cơ man nào là trái cây, nhìn mà thèm.
- Sân trường rơi cơ man nào là lá vàng.
- Trong hộp bút có cơ man nào là bút màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên mạng có cơ man nào là bài tập, chọn mãi mới ra cái cần.
- Quán trà sữa treo cơ man nào là topping, tụi mình bàn hoài chưa xong.
- Kệ sách thư viện xếp cơ man nào là truyện, đi dọc mà mắt hoa lên.
3
Người trưởng thành
- Ngoài kia có cơ man nào là lựa chọn, nhưng tôi chỉ cần điều hợp với mình.
- Phố cuối năm treo cơ man nào là đèn, mà lòng người vẫn mong một ánh sáng riêng.
- Hộp thư đến chứa cơ man nào là lời mời, nhưng sự im lặng đôi khi lịch sự hơn mọi hồi đáp.
- Trên hành trình sự nghiệp, ta gặp cơ man nào là lối rẽ, mỗi bước dừng cũng là một lần tự hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế, thường dùng trước nào). Số lượng rất nhiều, nhưng không biết chính xác là bao nhiêu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ man | khẩu ngữ, đậm sắc thái phóng đại, không trang trọng Ví dụ: Ngoài kia có cơ man nào là lựa chọn, nhưng tôi chỉ cần điều hợp với mình. |
| vô số | trung tính, hơi trang trọng hơn, mức độ mạnh Ví dụ: Ngoài kia có vô số vì sao. |
| la liệt | khẩu ngữ, mô tả số nhiều bày biện khắp nơi, mức độ mạnh nhưng có sắc thái bừa bộn Ví dụ: Sách vở la liệt trên bàn. |
| lác đác | trung tính–khẩu ngữ, mức độ ít Ví dụ: Khán giả chỉ lác đác vài người. |
| thưa thớt | trung tính, mô tả số ít phân tán Ví dụ: Quán giờ chỉ còn khách thưa thớt. |
| hiếm hoi | trung tính, mức độ rất ít, khó gặp Ví dụ: Những ngày rảnh rỗi thật hiếm hoi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, nhưng không cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh phong phú, gợi cảm giác mênh mông, vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự choáng ngợp, bất ngờ trước số lượng lớn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn mà không cần cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần số liệu chính xác.
- Thường kết hợp với từ "nào" để tạo thành cụm từ "cơ man nào".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "vô số", "hàng loạt".
- Không dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác về số lượng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả hoặc tường thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác ngoài "nào".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, ví dụ: "cơ man nào là sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với từ "nào" và danh từ, ví dụ: "cơ man nào là người".






Danh sách bình luận