Hằng hà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(vch.). Hằng hà sa số (nói tắt).
Ví dụ:
Ngoài kia là hằng hà cơ hội cho ai chịu bước.
Nghĩa: (vch.). Hằng hà sa số (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Trên trời có hằng hà ngôi sao.
- Bãi biển có hằng hà hạt cát lấp lánh.
- Khu vườn có hằng hà bông hoa đủ màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thư viện là hằng hà đầu sách chờ người mở ra.
- Mạng internet chứa hằng hà thông tin, đọc mãi không hết.
- Trên con phố đêm, hằng hà ánh đèn nối nhau như dải ngân hà nhỏ bé.
3
Người trưởng thành
- Ngoài kia là hằng hà cơ hội cho ai chịu bước.
- Giữa chợ đời, hằng hà lời mời gọi nhưng lòng mình phải biết chọn lọc.
- Tuổi trẻ có hằng hà ngả rẽ, mỗi quyết định là một nhánh sông khác.
- Trong ký ức, hằng hà mảnh ghép vui buồn đan nhau như sợi chỉ thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh phong phú, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phong phú, đa dạng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng lớn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính hình ảnh để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ số lượng rất lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'hằng hà sa số'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: 'hằng hà sa số', 'hằng hà người'.





