Ngàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Rừng
Ví dụ:
Tôi đứng trước ngàn, thấy lòng mình lắng lại.
2. x. nghìn
Ví dụ:
Tôi nợ bạn một lời cảm ơn, thật sự là ngàn lần cũng chưa đủ.
Nghĩa 1: Rừng
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, sương phủ khắp ngàn xanh.
- Chim hót vang cả ngàn vắng.
- Con suối nhỏ chảy giữa ngàn cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trời lên, ánh sáng rải trên ngàn thăm thẳm.
- Tiếng suối hòa vào tiếng lá, ngàn như biết thở.
- Con đường mòn lẩn vào ngàn, mùi nhựa cây thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng trước ngàn, thấy lòng mình lắng lại.
- Giữa ngàn sâu, tiếng lá rơi nghe như thì thầm tuổi trẻ.
- Có những ngày người ta muốn lùi vào ngàn, để tự dọn dẹp những âm thanh ồn ã.
- Ngàn giữ mùi đất ẩm và những câu chuyện xưa, bền bỉ như rễ cây.
Nghĩa 2: x. nghìn
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có ngàn lời chúc sinh nhật dễ thương.
- Cô giáo tặng chúng em ngàn nụ cười ấm áp.
- Em ước có ngàn quyển sách hay để đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đến dồn dập, như ngàn giọt mưa rơi.
- Cậu ấy có ngàn lý do để trì hoãn, nhưng chỉ cần một quyết tâm để làm.
- Trong đầu tôi bật lên ngàn ý tưởng khi nghe bản nhạc đó.
3
Người trưởng thành
- Tôi nợ bạn một lời cảm ơn, thật sự là ngàn lần cũng chưa đủ.
- Có những ngàn bận rộn gom lại, vẫn không che nổi một khoảng trống trong lòng.
- Người ta sợ ngàn khả năng thất bại mà quên chỉ cần một cơ hội để bắt đầu.
- Tấm ảnh ấy giữ ngàn kí ức đã nhuộm màu thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rừng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngàn | Văn chương, cổ kính, gợi sự rộng lớn, hoang sơ. Ví dụ: Tôi đứng trước ngàn, thấy lòng mình lắng lại. |
| rừng | Trung tính, phổ biến, chỉ khu vực có nhiều cây cối. Ví dụ: Tiếng chim hót líu lo trong rừng. |
| đại ngàn | Văn chương, trang trọng, gợi sự rộng lớn, hùng vĩ của rừng. Ví dụ: Những cánh chim bay lượn trên đại ngàn xanh thẳm. |
Nghĩa 2: x. nghìn
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng lớn, tương tự như "nghìn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "nghìn" để đảm bảo tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phong phú, đa dạng khi dùng trong văn chương.
- Thân mật, gần gũi hơn so với "nghìn" trong giao tiếp hàng ngày.
- Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Thường dùng để tạo nhịp điệu trong thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghìn" trong các văn bản trang trọng.
- "Ngàn" có thể mang sắc thái nghệ thuật hơn "nghìn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc trước các từ chỉ định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngàn cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...) và tính từ chỉ định (này, kia, đó).





