Đại ngàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rừng lớn có nhiều loại cây to, lâu đòi.
Ví dụ:
Tôi đứng lặng trước đại ngàn bạt ngàn cây cổ thụ.
Nghĩa: Rừng lớn có nhiều loại cây to, lâu đòi.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường mòn dẫn chúng em vào đại ngàn xanh mát.
- Tiếng chim vang khắp đại ngàn buổi sớm.
- Ông kể chuyện đi qua đại ngàn để tìm suối nguồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nắng xuyên qua tán lá, rắc vàng lên đại ngàn yên ả.
- Giữa đại ngàn, mùi đất ẩm và nhựa cây quyện thành hương rừng khó quên.
- Con suối nhỏ len lỏi giữa đại ngàn, như sợi chỉ bạc khâu kín những triền đồi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng lặng trước đại ngàn bạt ngàn cây cổ thụ.
- Đại ngàn giữ ký ức của đất, thì thầm qua từng vòng gỗ già.
- Mỗi bước chân vào đại ngàn là một lần soi lại nhịp thở của mình.
- Ngước nhìn tán cây chạm mây, tôi thấy đại ngàn kiêu hãnh và bao dung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh hùng vĩ, bí ẩn của thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lâm nghiệp hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hùng vĩ, rộng lớn và bí ẩn của thiên nhiên.
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghệ thuật.
- Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn và đa dạng của rừng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt đơn giản.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rừng khác như "rừng rậm" hay "rừng nguyên sinh".
- Khác biệt ở chỗ "đại ngàn" nhấn mạnh đến sự rộng lớn và đa dạng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại ngàn xanh thẳm", "đại ngàn bạt ngàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, bạt ngàn), động từ (bao phủ), hoặc lượng từ (một, nhiều).





