Muôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Vạn.
Ví dụ:
Sách cổ hay nói muôn dân, nghĩa là vạn dân, chỉ đông đảo thần dân.
2.
danh từ
(thường dùng phụ trước danh từ) Từ chỉ số lượng rất lớn không sao đếm xuể, hoặc đến bao nhiêu cũng được, bao quát toàn bộ.
Ví dụ:
Người lớn phải đối diện muôn lựa chọn mỗi ngày.
Nghĩa 1: (cũ). Vạn.
1
Học sinh tiểu học
- Thóc đầy kho, đếm muôn hạt cũng không xuể.
- Trên cờ có thêu chữ “muôn” để chỉ rất nhiều quân.
- Vua ban muôn lạng vàng cho dân lập lại làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử cũ chép: “Vua hứa chăm lo muôn dân.”
- Bài thơ ghi cảnh “muôn ngựa gầm vang” để nói sức mạnh đại quân.
- Trong truyện, tướng quân thề giữ thành “muôn đời”, ý nói rất lâu bền.
3
Người trưởng thành
- Sách cổ hay nói muôn dân, nghĩa là vạn dân, chỉ đông đảo thần dân.
- Văn bản niên hiệu xưa dùng “muôn tuổi” như một lối chúc tụng mang sắc thái điển chế.
- Câu “muôn xe như nước” gợi cảnh chiến chinh thời cổ, đoàn quân kéo dài vô tận.
- Khi đọc sử, gặp chữ muôn, ta hiểu đó là đơn vị lớn thời xưa, đồng thời là phép nhấn mạnh quy mô.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước danh từ) Từ chỉ số lượng rất lớn không sao đếm xuể, hoặc đến bao nhiêu cũng được, bao quát toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng có muôn bông lúa chín vàng.
- Trên bầu trời đêm hiện muôn vì sao.
- Vườn xuân rộn ràng muôn sắc hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện mở ra muôn cánh cửa tri thức cho chúng mình.
- Thành phố thức dậy giữa muôn âm thanh giao thoa của sớm mai.
- Bài văn tả biển khơi với muôn lớp sóng nối nhau không dứt.
3
Người trưởng thành
- Người lớn phải đối diện muôn lựa chọn mỗi ngày.
- Giữa muôn nẻo đường đời, có lối rẽ chỉ mình ta quyết.
- Một cuốn sách hay có thể mở ra muôn ý nghĩ mới, khiến lòng người rộng ra.
- Tình yêu đôi khi là muôn mảnh ghép rời, ghép đúng chỗ mới thành bức tranh hoàn chỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc sự bao quát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác phong phú, đa dạng, thường thấy trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phong phú, đa dạng, thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng hoặc số lượng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
- Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm từ chỉ số lượng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vạn" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ khi kết hợp với danh từ khác để chỉ số lượng lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các danh từ để tạo thành cụm từ chỉ số lượng lớn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, ví dụ: muôn hoa, muôn vật.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: muôn loài, muôn người.





