Tỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số đếm, bằng một nghìn triệu.
Ví dụ: Ngân sách dự án này cần vài tỉ đồng mới đủ.
Nghĩa: Số đếm, bằng một nghìn triệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con kiến nhỏ, nhưng trên thế giới có tới hàng tỉ con.
  • Cô nói dân số trái đất có mấy tỉ người, nên chúng ta phải tiết kiệm nước.
  • Trên bầu trời có hàng tỉ ngôi sao lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học ước tính có hơn một tỉ kết nối trong mạng xã hội đó.
  • Các công ty công nghệ phục vụ nhu cầu của hàng tỉ người dùng khắp nơi.
  • Một dữ liệu sai có thể gây lỗi cho cả hệ thống với hàng tỉ bản ghi.
3
Người trưởng thành
  • Ngân sách dự án này cần vài tỉ đồng mới đủ.
  • Thị trường số hóa khiến dữ liệu tăng lên tới hàng tỉ mục, và việc lọc mới là thách thức.
  • Giữa thành phố, ta chỉ là một cá thể nhỏ bé trong biển người tính bằng tỉ.
  • Những quyết định hôm nay, nhân lên qua thời gian, có thể ảnh hưởng tới hàng tỉ cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng lớn, như tiền bạc hoặc dân số.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, thống kê, hoặc bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, tài chính và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không mang tính cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng lớn một cách chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi số lượng không đạt đến mức tỉ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nghìn triệu" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triệu" hoặc "nghìn" nếu không chú ý.
  • Khác biệt với "triệu" ở chỗ "tỉ" lớn hơn rất nhiều.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau số từ hoặc lượng từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tỉ", "hai tỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với số từ (một, hai, ba,...) và lượng từ (cả, tất cả,...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...