Cố kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết lại thành một khối vững chắc.
Ví dụ: Bê tông cần thời gian để cố kết.
Nghĩa: Kết lại thành một khối vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát ướt cố kết lại thành một lâu đài nhỏ trên bãi biển.
  • Đất sau cơn mưa cố kết, không còn bở rời.
  • Những hạt đường gặp nước nóng cố kết thành cục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xi măng trộn đúng tỉ lệ sẽ cố kết, tạo nên mặt nền chắc chắn.
  • Đất sét khi phơi nắng dần cố kết, thành từng mảng cứng.
  • Tro núi lửa theo thời gian có thể cố kết, biến thành đá tơi cứng.
3
Người trưởng thành
  • Bê tông cần thời gian để cố kết.
  • Trong lòng sông, phù sa lắng dần rồi cố kết, đổi hình dòng chảy.
  • Nhựa đường gặp lạnh nhanh cố kết, giữ mặt đường phẳng hơn.
  • Lớp bùn ao lâu ngày cố kết, chân người bước xuống không còn lún như trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết lại thành một khối vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
kết khối rắn lại đông đặc
Từ trái nghĩa:
rã rời tơi rời tan rã
Từ Cách sử dụng
cố kết Trung tính, miêu tả trạng thái/tiến trình vật chất hoặc tập hợp trở nên vững; dùng khoa học/kỹ thuật và ẩn dụ tổ chức. Ví dụ: Bê tông cần thời gian để cố kết.
kết khối Trung tính, kỹ thuật; mức độ chắc vừa đến mạnh Ví dụ: Xi măng bắt đầu kết khối sau 30 phút.
rắn lại Khẩu ngữ, mức độ mạnh vừa; nhấn kết quả đông đặc Ví dụ: Nhựa đường để nguội sẽ rắn lại.
đông đặc Trung tính, khoa học; mạnh, nhấn trạng thái thành khối đặc Ví dụ: Hỗn hợp sẽ đông đặc khi hạ nhiệt độ.
rã rời Khẩu ngữ, mạnh; nhấn sự tách rời, mất liên kết Ví dụ: Sau va chạm, cấu trúc rã rời.
tơi rời Trung tính, kỹ thuật; nhẹ–trung bình, chỉ trạng thái không kết dính Ví dụ: Đất khô trở nên tơi rời.
tan rã Trung tính, mạnh; nhấn sự phân rã thành các phần Ví dụ: Khối băng tan rã dưới nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự đoàn kết, gắn bó trong tổ chức, cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự đoàn kết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành xã hội học, tâm lý học để chỉ sự gắn kết xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vững chắc, bền chặt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, gắn bó chặt chẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như "gắn kết".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gắn kết" nhưng "cố kết" nhấn mạnh sự bền vững hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ gắn bó.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố kết lại", "cố kết chặt chẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...