Cò cưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kéo nhị, đàn vụng về, ví như kéo cưa.
Ví dụ:
Anh ấy kéo nhị còn cò cưa, âm thanh chưa tròn trịa.
2.
động từ
Giằng co một cách kéo dài.
Nghĩa 1: Kéo nhị, đàn vụng về, ví như kéo cưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cầm đàn kéo cò cưa, tiếng kêu nghe khè khè.
- Em thử kéo nhị nhưng chỉ ra tiếng cò cưa lạo xạo.
- Cô bé tập đàn mà tay run, âm thanh cứ cò cưa khô khốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mới tập đàn nên kéo nhị còn cò cưa, câu nhạc gãy vụn.
- Tiếng đàn vang lên cò cưa, như cái cưa kéo trên gỗ ẩm.
- Bản nhạc hay mà vào tay tớ lại thành mấy nốt cò cưa, nghe khổ cả tai.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kéo nhị còn cò cưa, âm thanh chưa tròn trịa.
- Mỗi lần anh rê cung, tiếng đàn lại cò cưa như vết cưa sượng trên thân gỗ.
- Bài bản thì thuộc, nhưng ngón tay vẫn vụng, kéo nhị cứ cò cưa chạm vào khoảng trống của thính phòng.
- Đêm diễn vắng khách, tiếng đàn cò cưa càng làm người nghe bối rối. ]}},{
Nghĩa 2: Giằng co một cách kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kéo nhị, đàn vụng về, ví như kéo cưa.
Từ đồng nghĩa:
kéo cưa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cò cưa | khẩu ngữ, ví von, sắc thái chê, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Anh ấy kéo nhị còn cò cưa, âm thanh chưa tròn trịa. |
| kéo cưa | trung tính, ví von cơ học, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Nó kéo nhị nghe cứ như kéo cưa, cò cưa mãi. |
| lướt | trung tính, biểu cảm tích cực; diễn tả kéo nhị trơn tru, đối lập với vụng về Ví dụ: Cậu ấy lướt cây nhị rất mượt, trái hẳn kiểu cò cưa. |
Nghĩa 2: Giằng co một cách kéo dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cò cưa | khẩu ngữ, trung tính, hàm ý kéo dài mệt mỏi, đôi bên không nhượng bộ Ví dụ: |
| giằng co | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Hai bên giằng co/cò cưa suốt cả buổi mà chưa chốt giá. |
| dây dưa | khẩu ngữ, hơi chê; nhấn vào kéo dài lê thê Ví dụ: Đừng dây dưa cò cưa thêm nữa, ký đi. |
| dứt điểm | khẩu ngữ, mạnh; chấm dứt nhanh gọn Ví dụ: Thôi dứt điểm đi, đừng cò cưa nữa. |
| ngã ngũ | trung tính, trang trọng hơn; đã có kết quả rõ ràng Ví dụ: Vấn đề đã ngã ngũ, không còn cò cưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giằng co, kéo dài trong các cuộc thương lượng hoặc tranh cãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ cho sự giằng co.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kéo dài, dai dẳng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán, tranh luận hoặc khi mô tả hành động vụng về.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kéo dài khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cò cưa mãi", "cò cưa không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "mãi", "không ngừng".






Danh sách bình luận