Dây dưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
Ví dụ:
Ta giải quyết ngay, đừng dây dưa thêm.
2.
động từ
Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.
Ví dụ:
Tôi không dây dưa vào đường dây làm ăn mờ ám.
Nghĩa 1: Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu làm bài tập đừng dây dưa mãi, làm xong rồi đi chơi.
- Con xin lỗi mẹ, con dây dưa nên dậy muộn.
- Trò chơi mà dây dưa hoài thì các bạn khác phải chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dặn nộp bài đúng hạn, đừng dây dưa rồi xin khất.
- Việc xin lỗi mà cứ dây dưa, cuối cùng chỉ làm bạn bè mệt mỏi.
- Cuộc họp lớp bị dây dưa vì ai cũng nói lan man.
3
Người trưởng thành
- Ta giải quyết ngay, đừng dây dưa thêm.
- Một mối quan hệ nếu cứ dây dưa sẽ bào mòn cả kiên nhẫn lẫn tử tế.
- Hợp đồng bị dây dưa chỉ vì vài chữ chưa thống nhất, mà cơ hội thì đã trôi.
- Có quyết định rồi mà còn dây dưa, tức là đang sợ đối mặt với hậu quả.
Nghĩa 2: Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.
1
Học sinh tiểu học
- Con không muốn dây dưa vào chuyện cãi nhau của bạn.
- Đừng dây dưa với trò nghịch phá, sẽ bị cô mắng.
- Bạn ấy bảo tớ đừng dây dưa vào việc nói xấu người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tránh dây dưa với nhóm hay gây sự thì sẽ nhẹ đầu hơn.
- Tụi mình không nên dây dưa vào drama trên mạng, chỉ thêm mệt.
- Đã biết là tin giả mà còn dây dưa chia sẻ, dễ kéo rắc rối tới lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dây dưa vào đường dây làm ăn mờ ám.
- Đừng dây dưa với tranh chấp gia đình người khác khi không cần thiết.
- Dây dưa với món nợ tình cảm cũ, rốt cuộc chỉ chuốc thêm bão vào lòng.
- Ai dây dưa với quyền lực đen tối sớm muộn cũng phải trả giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
Nghĩa 2: Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dây dưa | Diễn tả sự liên quan, vướng mắc vào những chuyện không hay, gây khó khăn, mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo. Ví dụ: Tôi không dây dưa vào đường dây làm ăn mờ ám. |
| dính líu | Trung tính, diễn tả sự liên quan, vướng mắc vào một sự việc, thường là tiêu cực. Ví dụ: Anh ta không muốn dính líu vào chuyện tranh chấp đất đai. |
| dính dáng | Trung tính, chỉ sự có liên quan, dính vào một việc gì đó, thường mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ: Tôi không muốn dính dáng gì đến chuyện này. |
| liên can | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiêm túc, chỉ sự có liên quan đến một vụ việc. Ví dụ: Những người liên can đến vụ án đều bị triệu tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự kéo dài không cần thiết của một tình huống hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc miêu tả tình trạng trì trệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự kéo dài hoặc dính líu phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền phức hoặc không hiệu quả.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không cần thiết hoặc sự dính líu gây phiền phức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kéo dài khác như "trì hoãn" nhưng "dây dưa" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kéo dài hoặc dính líu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứ dây dưa mãi", "đã dây dưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "mãi", "lâu"), hoặc danh từ chỉ sự việc (như "vấn đề", "công việc").





