Liên can
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dính dáng vào vụ phạm pháp ở mức không đáng trừng trị.
Ví dụ:
Anh ấy có liên can đến vụ lừa đảo nhưng chưa đến mức bị khởi tố.
2.
động từ
Có dính dáng đến (người nào đó).
Ví dụ:
Tôi không liên can đến anh ta nữa.
Nghĩa 1: Dính dáng vào vụ phạm pháp ở mức không đáng trừng trị.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ bị gọi đến hỏi vì có liên can nhẹ đến vụ mất xe.
- Bạn của anh trai bị nhắc tên vì có liên can trong vụ đánh nhau ở cổng trường, nhưng không bị phạt.
- Cô bán hàng chỉ liên can vì lỡ chứng kiến lúc kẻ xấu lấy trộm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta bị mời làm việc vì có liên can tới vụ ẩu đả, nhưng chưa đủ căn cứ để xử phạt.
- Người giao hàng được hỏi cung do có liên can đến đường đi của gói đồ bị mất.
- Một số học sinh có liên can đến nhóm rải tờ rơi trái phép, song chỉ bị nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có liên can đến vụ lừa đảo nhưng chưa đến mức bị khởi tố.
- Chị kế toán bị triệu tập lấy lời khai vì có liên can về sổ sách, chứ không phải nghi phạm.
- Tài xế taxi có liên can khi chở nhầm khách trốn chạy, nên chỉ phải hợp tác điều tra.
- Ông chủ quán có liên can do cho mượn nơi tụ tập, nhưng hành vi chưa cấu thành tội.
Nghĩa 2: Có dính dáng đến (người nào đó).
1
Học sinh tiểu học
- Em không liên can gì đến nhóm bạn đang cãi nhau.
- Mẹ bảo chuyện đó không liên can đến con, cứ lo học đi.
- Cậu bé nói rõ: việc mất bút không liên can tới mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy muốn tách ra vì không muốn liên can tới mâu thuẫn giữa hai lớp.
- Tôi chỉ hỏi đường, hoàn toàn không liên can tới cuộc tranh cãi của họ.
- Đừng kéo tớ vào; chuyện tình cảm của cậu không liên can đến tớ.
3
Người trưởng thành
- Tôi không liên can đến anh ta nữa.
- Cô ấy giữ khoảng cách, không muốn liên can vào đời sống riêng của đồng nghiệp.
- Gia đình tôi không liên can đến các quyết định kinh doanh của anh, mong anh tự chịu trách nhiệm.
- Anh cứ giải quyết với họ; tôi không muốn liên can, cũng không có gì để nói thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dính dáng vào vụ phạm pháp ở mức không đáng trừng trị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên can | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự tham gia nhỏ, không nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ấy có liên can đến vụ lừa đảo nhưng chưa đến mức bị khởi tố. |
| dính líu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, pháp lý. Ví dụ: Anh ta dính líu đến vụ án lừa đảo. |
| vô can | Trang trọng, pháp lý, chỉ sự không có tội, không liên quan. Ví dụ: Sau điều tra, anh ấy được xác định vô can. |
Nghĩa 2: Có dính dáng đến (người nào đó).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên can | Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mối quan hệ, liên hệ với người hoặc sự việc. Ví dụ: Tôi không liên can đến anh ta nữa. |
| liên quan | Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mối quan hệ, liên hệ. Ví dụ: Vấn đề này liên quan đến quyền lợi của nhiều người. |
| dính dáng | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự có mối quan hệ, thường là không mong muốn. Ví dụ: Cô ấy không muốn dính dáng đến chuyện của họ. |
Phân tích ngữ pháp
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liên can đến vụ việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc, ví dụ: "liên can đến người đó".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





