Giằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giằng xay (nói tất).
Ví dụ:
Họ giằng lúa ở sân, hạt bay lách tách dưới nia.
2.
động từ
Nắm chặt và dùng sức giằng hoặc giữ lấy.
Ví dụ:
Tôi giằng tay cậu bé lại trước mép vỉa hè trơn trượt.
3.
động từ
(chm.). Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
Ví dụ:
Họ thêm giằng thép, công trình bớt rung lắc thấy rõ.
Nghĩa 1: Giằng xay (nói tất).
1
Học sinh tiểu học
- Anh thợ đang giằng lúa cho khỏi rơi hạt.
- Bà ngoại bảo: “Giã xong thì đem ra giằng cho sạch trấu.”
- Chúng em đứng xem chú nông dân giằng thóc rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng giằng lúa vang đều ngoài sân, mùi rơm mới thơm lừng.
- Bác Hai giằng thóc dưới nắng, động tác dứt khoát mà nhẹ tay.
- Hạt lúa sau khi phơi được đưa vào giằng để tách sạch trấu còn sót.
3
Người trưởng thành
- Họ giằng lúa ở sân, hạt bay lách tách dưới nia.
- Động tác giằng quen tay, lưng hơi rạp xuống, nhịp điệu theo tiếng nia chạm gió.
- Trong mùa, giằng cả ngày, tay phồng rộp mà lòng vẫn nhẹ vì thóc đầy bồ.
- Âm thanh giằng lúa gợi lại mùi rạ cháy và những chiều vàng trên đồng.
Nghĩa 2: Nắm chặt và dùng sức giằng hoặc giữ lấy.
1
Học sinh tiểu học
- Em giằng chặt dây diều để khỏi tuột tay.
- Mẹ kịp giằng lấy chiếc bình khi nó sắp rơi.
- Bạn nhỏ giằng quả bóng lại khi gió thổi mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó giằng chiếc balo khỏi tay bạn để tránh nước tạt vào.
- Cô vội giằng tay lái khi xe bất chợt chao sang phải.
- Anh giằng cửa sổ trước cơn gió lốc đang hú rít.
3
Người trưởng thành
- Tôi giằng tay cậu bé lại trước mép vỉa hè trơn trượt.
- Chị giằng lấy tờ giấy, như muốn giữ một lời hứa sắp tuột khỏi tay.
- Anh giằng cánh cửa đang rung bần bật, trong đầu chỉ kịp nghĩ tới đám trẻ bên trong.
- Giữa đám đông, cô giằng lại chiếc túi, cảm giác vừa sợ vừa tức nghẹn ở cổ.
Nghĩa 3: (chm.). Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ lắp thanh giằng để ngôi nhà chắc hơn.
- Cây cầu có giằng thép giữ cho mặt cầu không rung.
- Thầy giải thích: có giằng thì tường ít bị nứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ sư bổ sung giằng chéo để khung nhà chịu gió tốt hơn.
- Người thợ siết bulông ở giằng dầm, kiểm tra độ cứng toàn khung.
- Bản vẽ thể hiện hệ giằng mái liên kết các cột lại với nhau.
3
Người trưởng thành
- Họ thêm giằng thép, công trình bớt rung lắc thấy rõ.
- Khi gặp vùng gió mạnh, hệ giằng chéo phân phối lực, tường đỡ rạn vỡ.
- Nhà cải tạo, thiếu giằng chân tường nên sàn bị xé mạch, đi là nghe lạo xạo.
- Trong thiết kế, giằng không phô trương nhưng giữ cho toàn bộ cấu kiện đứng yên trước thời tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giằng xay (nói tất).
Nghĩa 2: Nắm chặt và dùng sức giằng hoặc giữ lấy.
Nghĩa 3: (chm.). Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giằng | Chuyên ngành xây dựng, diễn tả hành động gia cố, liên kết để tăng cường độ vững chắc. Ví dụ: Họ thêm giằng thép, công trình bớt rung lắc thấy rõ. |
| gia cố | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng. Ví dụ: Cần gia cố thêm các thanh thép cho móng nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nắm chặt và kéo mạnh, ví dụ như "giằng co" trong các tình huống tranh giành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết hành động hoặc trong các bài viết về xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, căng thẳng trong mô tả hành động hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng để chỉ các cấu trúc liên kết làm tăng độ vững chắc của công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt khi dùng trong ngữ cảnh tranh giành hoặc xung đột.
- Trang trọng và kỹ thuật khi dùng trong lĩnh vực xây dựng.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành động giằng co trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động mạnh mẽ, quyết liệt hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ "kéo" hoặc "giữ" trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh sự căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kéo" khi không cần nhấn mạnh sự căng thẳng.
- Trong xây dựng, cần hiểu rõ ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Chú ý đến sắc thái cảm xúc khi dùng trong văn chương để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giằng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giằng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giằng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "giằng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giằng lấy", "giằng giữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giằng" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "giằng" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.





