Chủ định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý định, mục đích có sẵn.
Ví dụ: Anh làm việc này theo đúng chủ định đã đặt ra.
Nghĩa: Ý định, mục đích có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam không có chủ định trốn học, bạn chỉ bị ốm.
  • Em vẽ bức tranh này với chủ định tặng mẹ.
  • Cô giáo hỏi: “Chủ định của em khi tham gia đội cờ đỏ là gì?”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bước vào cuộc thi với chủ định vượt qua chính mình, không chỉ để lấy giải.
  • Nhóm quyết định chọn đề tài môi trường theo chủ định đã bàn từ đầu năm.
  • Bạn đăng bài xin lỗi với chủ định làm dịu không khí căng thẳng trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm việc này theo đúng chủ định đã đặt ra.
  • Có những chuyến đi không hẹn trước, nhưng cũng có những chủ định âm thầm dẫn ta rời phố.
  • Cô giữ im lặng, như một chủ định để lắng nghe người khác nói hết lòng mình.
  • Doanh nghiệp thay đổi khẩu hiệu, với chủ định định vị lại hình ảnh trong mắt khách hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý định, mục đích có sẵn.
Từ đồng nghĩa:
dự định mưu định toan tính
Từ Cách sử dụng
chủ định trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi chung; sắc thái có tính hoạch định rõ Ví dụ: Anh làm việc này theo đúng chủ định đã đặt ra.
dự định trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn, thiên về kế hoạch cá nhân Ví dụ: Anh ấy đã có dự định từ lâu.
mưu định văn chương/trang trọng, sắc thái toan tính kín; mức độ mạnh Ví dụ: Hắn ôm ấp mưu định thâu tóm quyền lực.
toan tính trung tính hơi tiêu cực, nhấn vào tính tính toán; mức độ vừa Ví dụ: Mọi toan tính đã được bàn sẵn.
ngẫu hứng khẩu ngữ/văn chương, đối lập với có chuẩn bị; mức độ rõ Ví dụ: Buổi diễn phát sinh từ ngẫu hứng.
tuỳ hứng khẩu ngữ, nhẹ; làm theo cảm hứng tức thời Ví dụ: Quyết định chỉ là tùy hứng.
bốc đồng khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; hành động không suy xét Ví dụ: Cậu ấy làm việc do bốc đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh ý định rõ ràng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo để chỉ ra mục đích cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, có kế hoạch.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc kế hoạch có sẵn.
  • Tránh dùng khi ý định không rõ ràng hoặc ngẫu nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý định" nhưng "chủ định" nhấn mạnh hơn về sự chuẩn bị.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có sự chuẩn bị trước.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ định rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rõ ràng, cụ thể) hoặc động từ (có, đạt được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...