Chủ đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng chi phối đối với toàn bộ.
Ví dụ: Cảm hứng hoài niệm là sắc thái chủ đạo của tập thơ này.
Nghĩa: Có tác dụng chi phối đối với toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bức tranh, màu xanh là màu chủ đạo.
  • Trong đội bóng lớp, bạn Lan giữ vai trò chủ đạo.
  • Trong buổi văn nghệ, tiếng trống giữ nhịp chủ đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu chuyện, tình bạn là mạch cảm xúc chủ đạo.
  • Trong tiết mục, ánh sáng ấm làm không khí chủ đạo trở nên gần gũi.
  • Trong dự án khoa học của lớp, ý tưởng tiết kiệm năng lượng là hướng chủ đạo.
3
Người trưởng thành
  • Cảm hứng hoài niệm là sắc thái chủ đạo của tập thơ này.
  • Trong chiến lược công ty, chuyển đổi số giữ vai trò chủ đạo, kéo theo mọi quyết định khác.
  • Buổi triển lãm chọn chất liệu mộc làm tinh thần chủ đạo, khiến không gian nhẹ và thở.
  • Trong mối quan hệ ấy, sự tin cậy phải là giá trị chủ đạo, nếu thiếu thì mọi thứ rã rời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng chi phối đối với toàn bộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ đạo trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/điều hành; mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Cảm hứng hoài niệm là sắc thái chủ đạo của tập thơ này.
chủ yếu trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Ý tưởng chủ yếu/chủ đạo của bài viết là bảo tồn văn hoá.
chủ chốt trang trọng nhẹ; dùng trong tổ chức, chiến lược; mức độ mạnh Ví dụ: Nhân sự chủ chốt/chủ đạo quyết định hướng đi của dự án.
trọng tâm học thuật, trang trọng vừa; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Luận văn tập trung vào vấn đề trọng tâm/chủ đạo.
thứ yếu trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ quan trọng Ví dụ: Các hạng mục thứ yếu, không phải mục tiêu chủ đạo của kế hoạch.
phụ khẩu ngữ–trung tính; mức độ yếu, không chi phối Ví dụ: Ý này chỉ là phụ, không phải luận điểm chủ đạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ ý tưởng, phương hướng chính trong một kế hoạch hoặc chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả ý tưởng hoặc cảm hứng chính của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ yếu tố chính hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và chi phối.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố chính hoặc quan trọng nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc không có yếu tố chi phối rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kế hoạch, chiến lược, ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chính yếu" hoặc "cốt lõi" nhưng "chủ đạo" nhấn mạnh sự chi phối.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ý tưởng chủ đạo", "màu sắc chủ đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...