Chợ trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chợ mua bán đủ loại hàng, cũ hoặc mới, thường họp ngoài trời.
Ví dụ: Sáng nay tôi ghé chợ trời mua chiếc đèn bàn cũ.
Nghĩa: Chợ mua bán đủ loại hàng, cũ hoặc mới, thường họp ngoài trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, bố dắt em đi dạo chợ trời để xem đồ chơi cũ.
  • Ở chợ trời, cô bán hàng trải bạt bày áo quần đủ màu.
  • Mẹ mua chiếc xe đạp đã qua dùng ở chợ trời trước cổng công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình thích săn sách hiếm ở chợ trời vì giá rẻ và lạ.
  • Chợ trời sáng nay đông nghịt, gian nào cũng bày đồ cũ lẫn đồ mới.
  • Nhóm lớp em tìm phụ kiện máy ảnh ở chợ trời và mặc cả khá vui.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay tôi ghé chợ trời mua chiếc đèn bàn cũ.
  • Chợ trời là nơi ký ức gặp nhau, mỗi món đồ như kể lại một đoạn đời.
  • Giữa tiếng rao và mùi bụi nắng, chợ trời mở ra thế giới của đồ vật từng được yêu.
  • Có người đến chợ trời vì giá, có người vì cảm giác nhặt được một câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chợ mua bán đủ loại hàng, cũ hoặc mới, thường họp ngoài trời.
Từ đồng nghĩa:
chợ phiên chợ tạm chợ cóc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chợ trời trung tính, khẩu ngữ–báo chí, sắc thái bình dân Ví dụ: Sáng nay tôi ghé chợ trời mua chiếc đèn bàn cũ.
chợ phiên trung tính, phổ thông vùng miền; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Cuối tuần, xã mở chợ phiên, người bán đủ thứ từ rau đến đồ cũ.
chợ tạm khẩu ngữ, bình dân; sắc thái phi chính thức Ví dụ: Khu chung cư mọc lên một chợ tạm bán đồ lặt vặt suốt chiều.
chợ cóc khẩu ngữ, bình dân; sắc thái không chính quy Ví dụ: Sáng nào đầu ngõ cũng họp chợ cóc, bán từ quần áo đến đồ gia dụng.
siêu thị trung tính, hiện đại; đối lập về hình thức tổ chức trong nhà, chính quy Ví dụ: Ngại chợ trời lộn xộn, cô chọn mua ở siêu thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi mua sắm không chính thức, nơi có thể tìm thấy nhiều loại hàng hóa khác nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về kinh tế phi chính thức hoặc văn hóa tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh sống động, phản ánh đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đa dạng và không chính thức của nơi mua bán.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường được dùng để chỉ các khu vực mua bán ngoài trời, không có cấu trúc cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chợ đen" nhưng "chợ trời" không nhất thiết liên quan đến hàng hóa bất hợp pháp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ trời đông đúc", "chợ trời nhộn nhịp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đông đúc, nhộn nhịp), động từ (mở, họp), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...