Quầy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tủ thấp ở các cửa hàng, cửa hiệu, v.v. mặt trên dùng như mặt bàn, đặt trước người bán hàng hoặc thu tiền.
Ví dụ: Anh đặt ví lên quầy và nói muốn thanh toán ngay.
2.
danh từ
Bộ phận của cửa hàng, cửa hiệu, chuyên bán một loại hàng nhất định; gian hàng.
Ví dụ: Tôi tìm đến quầy dược để hỏi thuốc ho.
Nghĩa 1: Tủ thấp ở các cửa hàng, cửa hiệu, v.v. mặt trên dùng như mặt bàn, đặt trước người bán hàng hoặc thu tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé đứng cạnh quầy để trả tiền bánh mì.
  • Cô bán hàng đặt chai sữa lên quầy cho em xem.
  • Mẹ đặt giỏ rau lên quầy rồi thanh toán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đặt điện thoại xuống quầy, hỏi giá một cách dè dặt.
  • Người thu ngân lướt máy quét qua món hàng trên quầy, tiếng bíp vang đều.
  • Tớ tì khuỷu tay lên quầy, chờ cô bán hàng gói chiếc bút mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt ví lên quầy và nói muốn thanh toán ngay.
  • Tôi tựa nhẹ vào quầy, nghe mùi gỗ cũ pha lẫn hương cà phê nóng.
  • Tay cô thu ngân thoăn thoắt trên mặt quầy, từng tờ hóa đơn trượt qua như những con cá nhỏ.
  • Giữa dòng người hối hả, chiếc quầy sáng đèn như một điểm dừng ngắn cho mọi cuộc mua bán.
Nghĩa 2: Bộ phận của cửa hàng, cửa hiệu, chuyên bán một loại hàng nhất định; gian hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đến quầy bánh để chọn bánh sinh nhật.
  • Bố bảo em đứng chờ ở quầy sữa chua.
  • Cô dẫn lớp ghé quầy sách thiếu nhi xem truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà sách có quầy văn phòng phẩm lúc nào cũng đông bạn học.
  • Ở siêu thị, quầy đồ gia dụng treo đầy chảo mới lấp lánh.
  • Cậu hẹn tớ gặp ở quầy đồ thể thao để xem giày chạy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tìm đến quầy dược để hỏi thuốc ho.
  • Quầy hải sản sáng đèn, mùi biển lan theo từng khay đá.
  • Cô đứng mãi ở quầy mỹ phẩm, thử một màu son rồi lại do dự.
  • Qua giờ cao điểm, quầy đồ khô thưa khách, tiếng máy lạnh nghe rõ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tủ thấp ở các cửa hàng, cửa hiệu, v.v. mặt trên dùng như mặt bàn, đặt trước người bán hàng hoặc thu tiền.
Nghĩa 2: Bộ phận của cửa hàng, cửa hiệu, chuyên bán một loại hàng nhất định; gian hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quầy Trung tính, chỉ một khu vực chuyên biệt trong không gian thương mại. Ví dụ: Tôi tìm đến quầy dược để hỏi thuốc ho.
gian hàng Trung tính, chỉ một khu vực hoặc không gian bán hàng chuyên biệt trong một cửa hàng lớn, siêu thị hoặc chợ. Ví dụ: Siêu thị có nhiều gian hàng thực phẩm tươi sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cửa hàng, siêu thị, hoặc nơi bán hàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả không gian bán hàng hoặc trong các báo cáo kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành bán lẻ, quản lý cửa hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ vị trí hoặc bộ phận trong cửa hàng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ vị trí bán hàng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại quầy (ví dụ: quầy thu ngân, quầy thông tin).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gian hàng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quầy hàng", "quầy thu ngân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quầy lớn"), động từ ("mở quầy"), và lượng từ ("một quầy").
sạp tiệm chợ cửa hàng siêu thị tủ kệ bàn hàng khu vực bán hàng