Sạp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sàn trong khoang thuyền.
Ví dụ: Anh để cá lên sạp thuyền cho ráo nước.
2.
danh từ
Sàn ghép bằng tre, nứa, gỗ để nằm hay để bày hàng hoá.
Ví dụ: Chị bán hàng đứng sau sạp, tay thoăn thoắt cân đo.
Nghĩa 1: Sàn trong khoang thuyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi lên sạp thuyền, nhìn nước lăn tăn.
  • Bé trải chiếu lên sạp để ngồi ăn cơm với bác lái đò.
  • Mưa tạt vào mũi thuyền, sạp vẫn khô vì có mái che.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi nằm trên sạp thuyền nghe tiếng mái chèo quệt nước đều đều.
  • Chiếc vali được đặt gọn vào góc sạp, không bị trượt khi thuyền nghiêng.
  • Đêm trên sông, sạp thuyền lạnh, nhưng mùi gió phù sa làm tôi thấy bình yên.
3
Người trưởng thành
  • Anh để cá lên sạp thuyền cho ráo nước.
  • Đêm tối, lưng chạm mặt sạp thuyền, tôi nghe từng nhịp nước như đếm thời gian.
  • Ngồi thu mình trên sạp, cô nhìn vệt đèn bến bãi loang ra mặt sông, thấy chuyến đời cũng tròng trành như vậy.
  • Sạp thuyền cũ kẽo kẹt, nhắc tôi nhớ bao chuyến chở đầy mùa nước nổi.
Nghĩa 2: Sàn ghép bằng tre, nứa, gỗ để nằm hay để bày hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà bày trái cây lên sạp ở chợ.
  • Nhà em có cái sạp tre để ngủ trưa.
  • Mẹ đặt rổ rau lên sạp cho khỏi dơ nền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả phiên chợ rộn ràng, những sạp quần áo nhiều màu kéo mắt người đi đường.
  • Ông nội đóng một cái sạp gỗ chắc chắn để mọi người ngồi nghỉ hiên nhà.
  • Tối đến, tôi trải chiếu lên sạp tre, nghe mùi nứa mới thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
  • Chị bán hàng đứng sau sạp, tay thoăn thoắt cân đo.
  • Một chiếc sạp bền không chỉ vì gỗ tốt, mà vì bàn tay người dựng nó biết nghĩ cho người ngồi lên.
  • Trên sạp tre ngoài hiên, câu chuyện gia đình đủ dài để đêm chậm lại.
  • Sáng sớm, những sạp mới mở làm con hẻm bỗng có nhịp thở riêng của chợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sàn trong khoang thuyền.
Nghĩa 2: Sàn ghép bằng tre, nứa, gỗ để nằm hay để bày hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sạp Trung tính, chỉ vật dụng đơn giản, thường dùng trong sinh hoạt hoặc buôn bán nhỏ. Ví dụ: Chị bán hàng đứng sau sạp, tay thoăn thoắt cân đo.
phản Trung tính, chỉ vật dụng tương tự sạp nhưng thường lớn hơn, chắc chắn hơn, làm bằng gỗ, dùng để nằm, ngồi hoặc bày đồ. Ví dụ: Gia đình tôi thường ăn cơm trên cái phản gỗ lớn.
chõng Trung tính, chỉ vật dụng tương tự sạp, thường làm bằng tre, nứa, gỗ đơn giản, dùng để nằm hoặc ngồi. Ví dụ: Bà tôi hay nằm nghỉ trưa trên chiếc chõng tre ngoài hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi bày bán hàng hóa ở chợ hoặc nơi nằm nghỉ tạm thời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, đời sống hoặc kinh tế chợ búa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về đời sống thường nhật, đặc biệt trong bối cảnh chợ quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống thường nhật.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết đời thường, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động buôn bán nhỏ lẻ hoặc nơi nghỉ ngơi tạm thời.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến chợ hoặc thuyền bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi bày bán khác như "quầy" hay "gian hàng".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một sạp hàng', 'sạp tre'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'sạp lớn', 'hai sạp', 'sạp hàng'.