Gian hàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi bày bán một số loại hàng hoá nhất định ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.
Ví dụ:
Tôi ghé gian hàng trái cây để mua ít táo.
2.
danh từ
Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
Ví dụ:
Tôi dừng ở gian hàng doanh nghiệp địa phương để hỏi thông tin.
Nghĩa 1: Nơi bày bán một số loại hàng hoá nhất định ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dừng lại ở gian hàng rau để mua cải xanh.
- Con thích ghé gian hàng đồ chơi có nhiều robot.
- Bà bán kẹo mỉm cười gọi con vào gian hàng của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình hẹn nhau ở gian hàng sách, ngay lối rẽ bên trái.
- Cô chủ gian hàng bánh mì nướng thơm lừng cả dãy chợ.
- Trong siêu thị, cậu ấy đứng thật lâu trước gian hàng dụng cụ học tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé gian hàng trái cây để mua ít táo.
- Cửa hàng lớn chia rõ từng gian hàng, nên tìm thứ gì cũng nhẹ nhàng.
- Giữa chợ chiều, ánh đèn vàng rọi xuống gian hàng cá tươi, nghe tiếng mặc cả rộn ràng.
- Anh đứng tựa quầy, nhìn qua những gian hàng quen, bỗng nhớ mùi chè nóng của mùa mưa năm trước.
Nghĩa 2: Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có gian hàng trưng bày tranh vẽ trong hội chợ.
- Con ghé gian hàng của bảo tàng để xem mô hình khủng long.
- Chúng em xếp hàng vào tham quan gian hàng khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ mở gian hàng giới thiệu dự án robot ở triển lãm.
- Gian hàng của trường em trang trí bằng giấy tái chế, nhìn rất lạ mắt.
- Mỗi gian hàng trong hội chợ công nghệ đều có người hướng dẫn thử nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi dừng ở gian hàng doanh nghiệp địa phương để hỏi thông tin.
- Gian hàng kiến trúc thu hút vì mô hình thành phố thu nhỏ và ánh sáng tinh tế.
- Qua từng gian hàng startup, người ta thấy rõ nhịp thở của công nghệ trẻ.
- Đêm bế mạc, những gian hàng lặng dần, chỉ còn vài tấm poster rung nhẹ trong gió máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi bày bán một số loại hàng hoá nhất định ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.
Từ đồng nghĩa:
quầy hàng sạp hàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian hàng | Trung tính, thông dụng, chỉ không gian bán hàng nhỏ. Ví dụ: Tôi ghé gian hàng trái cây để mua ít táo. |
| quầy hàng | Trung tính, thông dụng, thường chỉ nơi bán có quầy. Ví dụ: Cô ấy đang sắp xếp lại hàng hóa ở quầy hàng. |
| sạp hàng | Trung tính, thường dùng trong chợ truyền thống, gợi sự đơn giản. Ví dụ: Bà cụ bán xôi ở sạp hàng đầu chợ. |
Nghĩa 2: Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi mua sắm hoặc tham quan hội chợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, thương mại, hoặc sự kiện triển lãm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý sự kiện, tổ chức hội chợ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cụ thể về vị trí hoặc khu vực bày bán hàng hóa.
- Tránh dùng khi không có sự phân chia rõ ràng về không gian bày bán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hàng hóa hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quầy hàng" khi không rõ về quy mô hoặc tính chất của khu vực bày bán.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gian hàng sách", "gian hàng thực phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("gian hàng lớn"), động từ ("mở gian hàng"), và lượng từ ("một gian hàng").





