Triển lãm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trưng bày vật phẩm, tranh ảnh để mọi người đến xem.
Ví dụ:
Tối nay có triển lãm mỹ thuật tại bảo tàng thành phố.
Nghĩa: Trưng bày vật phẩm, tranh ảnh để mọi người đến xem.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em đi xem triển lãm tranh thiếu nhi ở nhà văn hóa.
- Trong triển lãm, bạn Lan thấy bức tranh con mèo rất dễ thương.
- Bố dẫn em đến triển lãm đồ chơi gỗ, em xem mà thích mê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường tổ chức triển lãm khoa học, tụi mình mang mô hình núi lửa đến giới thiệu.
- Em ghé triển lãm ảnh về biển đảo và thấy nhiều khoảnh khắc rất xúc động.
- Ở triển lãm sách, tớ tìm được bộ truyện mình thích và còn gặp tác giả ký tặng.
3
Người trưởng thành
- Tối nay có triển lãm mỹ thuật tại bảo tàng thành phố.
- Giữa nhịp sống vội, một buổi dạo triển lãm giúp mình chậm lại và nhìn kỹ thế giới.
- Anh hẹn bạn ở triển lãm nhiếp ảnh về phố cũ, mùi gỗ và tiếng bước chân nghe như vọng từ quá khứ.
- Triển lãm thủ công truyền thống gợi nhớ bàn tay kiên nhẫn của những người thợ lành nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện văn hóa, nghệ thuật mà mọi người có thể tham gia.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết giới thiệu sự kiện, báo cáo hoạt động văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian nghệ thuật hoặc sự kiện văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành bảo tàng, nghệ thuật, và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện có tổ chức, nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm.
- Tránh dùng khi không có sự kiện cụ thể hoặc không có yếu tố trưng bày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình như "nghệ thuật", "khoa học", "sản phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hội chợ" khi nói về sự kiện có yếu tố thương mại.
- Khác biệt với "trưng bày" ở chỗ "triển lãm" thường có quy mô lớn hơn và có tổ chức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các sự kiện không liên quan đến nghệ thuật hay văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triển lãm nghệ thuật", "triển lãm sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("triển lãm lớn"), động từ ("tổ chức triển lãm"), và lượng từ ("một triển lãm").





