Chợ phiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ chức trò vui ngoài trời và bán hàng nhằm mục đích lấy tiền làm việc từ thiện hoặc cho một công cuộc cứu tế xã hội.
Ví dụ: Khu phố dựng chợ phiên để gây quỹ cứu trợ đồng bào bão lũ.
2.
danh từ
(cũ) Hội chợ.
Ví dụ: Hồi đó, chợ phiên chỉ họp đôi ba ngày một lần, mua bán xong là tan.
Nghĩa 1: Tổ chức trò vui ngoài trời và bán hàng nhằm mục đích lấy tiền làm việc từ thiện hoặc cho một công cuộc cứu tế xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em mở chợ phiên để quyên tiền giúp bạn vùng lũ.
  • Ở sân trường, chợ phiên bày bánh kẹo, sách cũ để bán gây quỹ.
  • Em mang đồ chơi còn tốt ra chợ phiên của trường để góp phần giúp đỡ những bạn khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ tổ chức chợ phiên cuối tuần, vừa vui vừa gom tiền ủng hộ thư viện vùng cao.
  • Chúng mình quyên sách, trồng cây nhỏ rồi bán ở chợ phiên gây quỹ từ thiện.
  • Không khí chợ phiên rộn ràng, mỗi món đồ bán ra là một lời nhắn gửi tới những người cần được giúp.
3
Người trưởng thành
  • Khu phố dựng chợ phiên để gây quỹ cứu trợ đồng bào bão lũ.
  • Tôi mang vài món đồ thủ công ra chợ phiên, mong góp một phần nhỏ cho quỹ học bổng.
  • Giữa những sạp hàng tạm bợ, chợ phiên thắp lên cảm giác sẻ chia ấm áp hơn mọi lời kêu gọi.
  • Khi người mua trả giá ít hơn, người bán vẫn mỉm cười: mục đích của chợ phiên là quyên góp, không phải lời lãi.
Nghĩa 2: (cũ) Hội chợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể ngày xưa làng có chợ phiên, ai cũng đem gà, rau, vải vóc ra bán.
  • Sáng sớm, mẹ dắt em đi chợ phiên, đông vui như hội.
  • Chợ phiên họp theo ngày, người mua kẻ bán nói cười rộn rã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, chợ phiên hiện lên như bức tranh nông thôn nhộn nhịp, thơm mùi rơm rạ và quà quê.
  • Bà ngoại bảo xưa đi chợ phiên phải qua một con đò, tiếng chèo khua hoà trong tiếng rao hàng.
  • Ngày chợ phiên, lối đất đỏ bỗng thành đường tấp nập, áo chàm, nón lá quyện vào bụi nắng.
3
Người trưởng thành
  • Hồi đó, chợ phiên chỉ họp đôi ba ngày một lần, mua bán xong là tan.
  • Chợ phiên xưa không chỉ đổi hàng mà còn là nơi người ta gặp gỡ, nghe chuyện làng trên xóm dưới.
  • Mùi thảo dược, tiếng cân sắt lạch cạch, những câu mặc cả khe khẽ đã làm nên nhịp thở của chợ phiên cũ.
  • Qua thời gian, chợ phiên lùi về ký ức, như một lát cắt của kinh tế nông nghiệp và nếp sống cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ chức trò vui ngoài trời và bán hàng nhằm mục đích lấy tiền làm việc từ thiện hoặc cho một công cuộc cứu tế xã hội.
Nghĩa 2: (cũ) Hội chợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chợ thường
Từ Cách sử dụng
chợ phiên cổ/khẩu ngữ địa phương; trung tính; chỉ sự kiện buôn bán định kỳ Ví dụ: Hồi đó, chợ phiên chỉ họp đôi ba ngày một lần, mua bán xong là tan.
hội chợ trung tính, chuẩn mực; dùng rộng khắp Ví dụ: Làng mở hội chợ dịp tháng ba âm lịch.
chợ thường khẩu ngữ, chỉ chợ mở thường xuyên; đối lập tính định kỳ/phiên Ví dụ: Bà mua rau ở chợ thường mỗi sáng, không đợi hội chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện cộng đồng hoặc hoạt động từ thiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, xã hội hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc các sự kiện cộng đồng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện không khí vui tươi, cộng đồng và thiện nguyện.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện có tính chất cộng đồng hoặc từ thiện.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố vui chơi hoặc từ thiện.
  • Thường gắn liền với các hoạt động ngoài trời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hội chợ" nếu không chú ý đến mục đích từ thiện.
  • Khác biệt với "chợ" thông thường ở chỗ có yếu tố vui chơi và từ thiện.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ phiên đông đúc", "chợ phiên cuối tuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đông đúc, nhộn nhịp), động từ (mở, tổ chức), và các danh từ khác (người bán, hàng hóa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...