Chó săn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chó chuyên dùng vào việc đi săn.
Ví dụ:
Chó săn được huấn luyện để truy đuổi và thu hồi con mồi.
2.
danh từ
Ví kẻ làm mật thám, chỉ điểm, giúp cho chính quyền đế quốc, thực dân lùng bắt người cách mạng (hàm ý khinh).
Ví dụ:
Hắn là chó săn, chuyên chỉ điểm kiếm chén cơm bẩn.
Nghĩa 1: Chó chuyên dùng vào việc đi săn.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó săn chạy như tên bắn theo dấu con thỏ.
- Bác thợ săn huýt sáo, chó săn lập tức quay lại.
- Chó săn đánh hơi rất giỏi, tìm được con chim rơi trong bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng lá xao xác, đàn chó săn tản ra, vây gọn con mồi.
- Người dắt chó săn giữ dây cẩn thận để chúng không lao vào rừng sâu.
- Nhờ khứu giác nhạy, chó săn lần theo vệt mùi mờ nhạt còn lại trên cỏ ướt.
3
Người trưởng thành
- Chó săn được huấn luyện để truy đuổi và thu hồi con mồi.
- Trong buổi sớm mù sương, tiếng còi vang lên, bầy chó săn xé màn sương lao đi.
- Thợ săn tin vào mũi của chó săn hơn cả dấu chân loang lổ trên đất.
- Giữa rừng thông lặng, chỉ còn nhịp thở gấp của chó săn và nhịp tim người đi rừng.
Nghĩa 2: Ví kẻ làm mật thám, chỉ điểm, giúp cho chính quyền đế quốc, thực dân lùng bắt người cách mạng (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể rằng thời xưa có kẻ bị gọi là chó săn vì đi báo tin hại người.
- Mọi người ghét kẻ chó săn vì hắn chỉ điểm bắt bạn của họ.
- Bà ngoại dặn: đừng tin kẻ chó săn, hắn nói dối để hại người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, tên chó săn rình rập ngoài ngõ, chờ cơ hội báo tin cho bọn lính.
- Dân làng thì thầm tránh mặt kẻ chó săn, sợ hắn bán đứng người ngay.
- Lịch sử ghi lại bao cuộc vây bắt do một tên chó săn dẫn đường.
3
Người trưởng thành
- Hắn là chó săn, chuyên chỉ điểm kiếm chén cơm bẩn.
- Những năm ấy, chỉ một lời của lũ chó săn cũng đủ đẩy người vô tội vào ngục tối.
- Kẻ làm chó săn thường ngẩng đầu trước quyền lực nhưng cúi mặt trước lương tâm.
- Xã hội thay đổi, nhưng ký ức về bọn chó săn vẫn nhắc người ta cảnh giác trước sự phản bội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chó chuyên dùng vào việc đi săn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chó kiểng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chó săn | Trung tính, chuyên biệt; dùng trong đời sống, thú săn; không ẩn dụ. Ví dụ: Chó săn được huấn luyện để truy đuổi và thu hồi con mồi. |
| chó kiểng | Trung tính; đối lập về công dụng (nuôi làm cảnh, không dùng săn). Ví dụ: Nhà phố thường nuôi chó kiểng, không phải chó săn. |
Nghĩa 2: Ví kẻ làm mật thám, chỉ điểm, giúp cho chính quyền đế quốc, thực dân lùng bắt người cách mạng (hàm ý khinh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chó được huấn luyện để săn bắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật, săn bắn hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự trung thành hoặc săn đuổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về huấn luyện chó hoặc săn bắn.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ chó dùng để săn bắn.
- Mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ kẻ chỉ điểm, mật thám.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về chó được huấn luyện để săn bắn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ "chó săn bắn" để rõ nghĩa hơn trong ngữ cảnh săn bắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chó khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chó nghiệp vụ" ở mục đích sử dụng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "chó" và "săn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một con", "những con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chó săn giỏi", "chó săn của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ ("giỏi", "nhanh nhẹn"), động từ ("đi săn", "bắt mồi"), và lượng từ ("một con", "nhiều con").





