Chính yếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chính và quan trọng nhất.
Ví dụ: Mục tiêu chính yếu của dự án là phục vụ người dùng tốt hơn.
Nghĩa: Chính và quan trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Ý chính yếu của bài là hãy yêu thiên nhiên.
  • Trong giỏ đồ, mẹ dặn con nhớ món chính yếu là bó rau.
  • Ở lớp, nhiệm vụ chính yếu của con là học chăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình cần nêu rõ luận điểm chính yếu, đừng lan man chi tiết vụn vặt.
  • Trong mối quan hệ bạn bè, điều chính yếu là sự tin cậy, còn lại có thể từ từ bồi đắp.
  • Khi ôn thi, em xác định kiến thức chính yếu trước rồi mới mở rộng sang phần nâng cao.
3
Người trưởng thành
  • Mục tiêu chính yếu của dự án là phục vụ người dùng tốt hơn.
  • Giữa bao lựa chọn, thứ chính yếu thường lộ diện khi ta hỏi mình thật sự cần gì.
  • Trong cuộc họp, hãy giữ mạch bàn luận xoay quanh vấn đề chính yếu, đừng trôi theo cảm xúc nhất thời.
  • Đến cuối ngày, điều chính yếu không phải ta làm được bao nhiêu, mà là việc đúng nhất đã được làm hay chưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính và quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa:
chủ yếu cốt yếu trọng yếu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính yếu Trang trọng, nhấn mạnh vai trò trung tâm, quyết định. Ví dụ: Mục tiêu chính yếu của dự án là phục vụ người dùng tốt hơn.
chủ yếu Trung tính, phổ biến, chỉ cái có vai trò quan trọng nhất, quyết định. Ví dụ: Vấn đề chủ yếu của cuộc họp là ngân sách.
cốt yếu Trang trọng, nhấn mạnh tính bản chất, không thể thiếu. Ví dụ: Đây là điểm cốt yếu để giải quyết vấn đề.
trọng yếu Trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược, có ảnh hưởng lớn. Ví dụ: Vị trí trọng yếu trong hệ thống phòng thủ.
thứ yếu Trung tính, phổ biến, chỉ cái có vai trò phụ, kém quan trọng hơn. Ví dụ: Những chi tiết thứ yếu không cần bàn tới.
phụ Trung tính, phổ biến, chỉ cái không phải chính, có vai trò bổ trợ. Ví dụ: Vai trò phụ trong vở kịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo điểm nhấn cho một ý tưởng hoặc chủ đề.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra yếu tố quan trọng nhất trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một tình huống hoặc vấn đề.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "chủ yếu" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chủ yếu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong khẩu ngữ do tính trang trọng của nó.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác trong câu để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chính yếu", "không chính yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ khi làm định ngữ.