Chi dùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng tiền của cho nhu cầu hằng ngày, nhu cầu đời sống (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi chi dùng khoản lương này cho sinh hoạt trong nhà.
Nghĩa: Dùng tiền của cho nhu cầu hằng ngày, nhu cầu đời sống (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ chi dùng tiền để mua gạo và rau cho bữa cơm.
  • Con heo đất đầy, mẹ mang ra chi dùng cho tiền học.
  • Bố chi dùng một ít để sửa cái quạt hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình em lên kế hoạch chi dùng cẩn thận để đủ cho cả tháng.
  • Mẹ ưu tiên chi dùng vào tiền điện nước trước khi nghĩ đến mua sắm khác.
  • Nhà bạn ấy tiết kiệm, chỉ chi dùng cho những thứ thật cần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chi dùng khoản lương này cho sinh hoạt trong nhà.
  • Tháng này phải thắt chặt chi dùng vì chi phí tăng.
  • Cô ấy ghi chép từng mục chi dùng để tránh thâm hụt.
  • Hai vợ chồng thống nhất chi dùng theo ngân sách đã đặt ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng tiền của cho nhu cầu hằng ngày, nhu cầu đời sống (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi dùng Trung tính, khái quát, dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc cho các nhu cầu thiết yếu. Ví dụ: Tôi chi dùng khoản lương này cho sinh hoạt trong nhà.
tiêu dùng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc sinh hoạt. Ví dụ: Gia đình anh ấy tiêu dùng rất tiết kiệm.
chi tiêu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc nói chung. Ví dụ: Mỗi tháng, cô ấy chi tiêu hết một nửa lương.
chi Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, tài chính. Ví dụ: Công ty đã chi một khoản lớn cho dự án này.
tiết kiệm Trung tính, tích cực, chỉ việc giảm bớt chi tiêu để dành dụm. Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng tiết kiệm tiền cho tương lai.
tích luỹ Trung tính, trang trọng hơn, chỉ việc gom góp, để dành dần dần thành số lượng lớn. Ví dụ: Anh ấy tích lũy được một số vốn kha khá.
dành dụm Trung tính, thân mật, chỉ việc chắt chiu, để dành từng chút một. Ví dụ: Bà cụ dành dụm từng đồng để nuôi con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng tiền cho các nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "chi tiêu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình thường, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc sử dụng tiền.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "chi tiêu".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chi tiêu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Chi dùng" thường không đi kèm với các từ chỉ số lượng lớn hoặc các khoản chi tiêu lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chi dùng tiền", "chi dùng cho gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, ngân sách), phó từ (nhiều, ít), và cụm danh từ (cho nhu cầu hằng ngày).