Chết sống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường đi đôi với cũng). Sống hay chết, trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù thế nào chăng nữa.
Ví dụ:
Tôi chết sống giữ lời hứa với bạn.
Nghĩa: (thường đi đôi với cũng). Sống hay chết, trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù thế nào chăng nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé ôm chặt con mèo, bảo sẽ giữ nó chết sống.
- Bạn Nam quyết làm xong bài vẽ, chết sống cũng không bỏ cuộc.
- Đội em hò nhau chạy về đích, chết sống phải về cho kịp giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó năn nỉ bố mẹ cho đi dã ngoại, chết sống cũng muốn được tham gia.
- Cả lớp chết sống phải hoàn thành mô hình trước ngày hội STEM.
- Cậu ấy chết sống bảo vệ ý kiến của mình, dù mọi người góp ý khá nhiều.
3
Người trưởng thành
- Tôi chết sống giữ lời hứa với bạn.
- Có người vì một mục tiêu mà theo đuổi chết sống, đến khi đạt rồi mới thấy lòng trống trải.
- Chị ấy chết sống không ký vào bản thỏa thuận, vì thấy điều khoản bất công.
- Họ thương nhau chết sống, nhưng cuối cùng vẫn thua sự chênh vênh của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường đi đôi với cũng). Sống hay chết, trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù thế nào chăng nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chết sống | Diễn tả hành động hoặc trạng thái cực kỳ quyết liệt, dốc hết sức lực, như thể đang đối mặt với tình thế sống còn; thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực hoặc bi tráng. Ví dụ: Tôi chết sống giữ lời hứa với bạn. |
| liều mạng | Mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta liều mạng lao vào đám cháy để cứu người. |
| lơ là | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thông tục, chỉ sự thiếu tập trung, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Vì lơ là công việc, anh ấy đã mắc phải sai lầm lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc tình thế cấp bách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ hoặc tình thế khẩn cấp.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc tình thế không thể trì hoãn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống căng thẳng hoặc quyết định quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sống chết" nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chết sống vì công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "chết sống với ai", "chết sống vì lý do gì".






Danh sách bình luận