Cảnh tỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ.
Ví dụ: Anh ấy dùng trải nghiệm của mình để cảnh tỉnh người khác đừng đầu tư theo đám đông.
Nghĩa: Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể chuyện để cảnh tỉnh chúng em không nói dối.
  • Mẹ nhẹ nhàng cảnh tỉnh bé đừng băng qua đường khi đèn đỏ.
  • Biển báo ngập nước cảnh tỉnh mọi người đi chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôi đăng bài cảnh tỉnh lớp về nạn tin giả trên mạng.
  • Cuộc nói chuyện của cô giáo như một hồi chuông cảnh tỉnh chúng tôi về thói trì hoãn.
  • Hình ảnh rừng trọc sau trận lũ cảnh tỉnh tụi mình về việc chặt cây bừa bãi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dùng trải nghiệm của mình để cảnh tỉnh người khác đừng đầu tư theo đám đông.
  • Một lần vấp ngã đủ sức cảnh tỉnh ta về cái giá của sự tự tin mù quáng.
  • Bản án nghiêm khắc nhằm cảnh tỉnh những ai còn coi thường pháp luật.
  • Những dòng nhật ký cũ cảnh tỉnh tôi rằng sự im lặng đôi khi cũng là một sự đồng lõa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảnh tỉnh Mang ý nghĩa làm cho ai đó nhận ra sự thật, nguy cơ hoặc sai lầm, thường đi kèm với sự cảnh báo hoặc nhắc nhở nghiêm túc. Ví dụ: Anh ấy dùng trải nghiệm của mình để cảnh tỉnh người khác đừng đầu tư theo đám đông.
thức tỉnh Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ việc làm cho ai đó nhận ra điều quan trọng, sự thật hoặc ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ: Bài học lịch sử đã thức tỉnh tinh thần dân tộc trong mỗi người.
ru ngủ Tiêu cực, ẩn dụ, dùng để chỉ việc làm cho người khác mất cảnh giác, trở nên thờ ơ hoặc không nhận ra nguy hiểm. Ví dụ: Những lời hứa hão huyền chỉ nhằm ru ngủ quần chúng.
mê hoặc Tiêu cực, mạnh, dùng để chỉ việc dùng sức hấp dẫn hoặc lời lẽ để khiến người khác mất đi sự tỉnh táo, phán đoán, rơi vào ảo tưởng. Ví dụ: Cô ta đã mê hoặc anh ta bằng vẻ đẹp và sự khéo léo.
đánh lừa Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động cố ý làm cho người khác tin vào điều sai sự thật, không nhận ra bản chất. Ví dụ: Bọn tội phạm đã đánh lừa nhiều người bằng chiêu trò tinh vi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về một vấn đề quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự cần thiết của việc nhận thức rõ ràng về một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự thức tỉnh trong tâm hồn nhân vật hoặc người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận thức.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận thức hoặc thay đổi hành vi.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các tình huống có tính chất cảnh báo hoặc nhắc nhở.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thức tỉnh" nhưng "cảnh tỉnh" thường mang tính nhấn mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh tỉnh ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "cảnh tỉnh bạn bè", "cảnh tỉnh chính mình".