Can qua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mộc và giáo; chỉ chiến tranh, về mặt giết chóc, loạn lạc.
Ví dụ:
Can qua khiến bao mái nhà ly tán.
Nghĩa: Mộc và giáo; chỉ chiến tranh, về mặt giết chóc, loạn lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng mong đừng có can qua để ai cũng được bình yên học hành.
- Ông nội kể ngày xưa can qua kéo đến, mọi người phải chạy trốn khỏi nhà.
- Chúng em treo cờ trắng trước cổng, ước mong can qua sớm lùi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trang sử cũ, can qua phủ bóng lên những cánh đồng vừa kịp trổ bông.
- Người lính trở về sau can qua, ôm chặt mẹ mà không nói nên lời.
- Thành phố sau can qua như vừa tỉnh dậy từ một cơn ác mộng dài.
3
Người trưởng thành
- Can qua khiến bao mái nhà ly tán.
- Giữa khói lửa can qua, lòng người mới hiểu giá trị của một bữa cơm yên ấm.
- Những con đường từng rộn ràng tiếng rao, qua can qua chỉ còn tiếng gió khô khốc.
- Không ai thắng trọn vẹn trong can qua; điều còn lại là những vết sẹo khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mộc và giáo; chỉ chiến tranh, về mặt giết chóc, loạn lạc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| can qua | Trang trọng, văn chương, gợi sự khốc liệt, đau thương và hỗn loạn của chiến tranh. Ví dụ: Can qua khiến bao mái nhà ly tán. |
| đao binh | Văn chương, trang trọng, gợi sự khốc liệt của chiến tranh và bạo lực. Ví dụ: Trải qua bao cuộc đao binh, đất nước mới được yên bình. |
| binh đao | Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh sự hỗn loạn, đổ máu trong chiến tranh. Ví dụ: Thời binh đao loạn lạc, dân chúng lầm than. |
| hoà bình | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một thế giới hòa bình. |
| thái bình | Trang trọng, văn chương, chỉ sự yên ổn, thịnh vượng, không có chiến tranh. Ví dụ: Đất nước thái bình, dân chúng an cư lạc nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc phân tích chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về chiến tranh và loạn lạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và bi thương liên quan đến chiến tranh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khía cạnh tàn khốc của chiến tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc bạo lực.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến tranh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời kỳ can qua", "cuộc can qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ thời gian, ví dụ: "khốc liệt", "trải qua".






Danh sách bình luận