Cầm cập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng hai hàm răng va vào nhau liên tiếp, thường vì run.
Ví dụ:
Ngồi chờ ngoài hiên gió lùa, tôi lạnh đến mức răng va cầm cập.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng hai hàm răng va vào nhau liên tiếp, thường vì run.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi lạnh quá, răng em va cầm cập.
- Bạn Nam run cầm cập khi đứng ngoài sân mưa.
- Đến giờ chích ngừa, bé sợ quá, răng kêu cầm cập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời về khuya, gió bấc quất qua, nó rét đến mức răng va cầm cập.
- Vừa bước khỏi ao, thằng bé co ro, môi tím và run cầm cập.
- Đèn tắt phụt, tiếng răng va cầm cập lẫn trong hơi thở gấp.
3
Người trưởng thành
- Ngồi chờ ngoài hiên gió lùa, tôi lạnh đến mức răng va cầm cập.
- Giữa phòng họp điều hòa quá tay, ai nấy ôm tay, vài người run cầm cập mà vẫn gật gù nghe báo cáo.
- Đêm canh bệnh, mồ hôi vừa ráo đã gặp gió, thân người bỗng run cầm cập như kẻ vừa thoát mưa.
- Khi đối mặt tin dữ, cô cố giữ bình tĩnh nhưng vẫn thấy quai hàm lắc nhẹ, răng khẽ va cầm cập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng hai hàm răng va vào nhau liên tiếp, thường vì run.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầm cập | Mô tả âm thanh và trạng thái run rẩy mạnh, thường do lạnh hoặc sợ hãi. Ví dụ: Ngồi chờ ngoài hiên gió lùa, tôi lạnh đến mức răng va cầm cập. |
| lập cập | Trung tính, mô tả trạng thái run rẩy liên tục, thường do lạnh hoặc sợ hãi, có thể kèm theo tiếng răng va vào nhau. Ví dụ: Cậu bé lạnh đến nỗi người cứ lập cập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả trạng thái run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác run rẩy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác run rẩy, thường là do lạnh hoặc sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất mô phỏng âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái run rẩy một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác lạnh hoặc sợ hãi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái run khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "run cầm cập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ trạng thái như "run" hoặc danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "răng".






Danh sách bình luận