Bần bật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng run hoặc rung giật nẩy lên liên tiếp.
Ví dụ: Anh ấy run bần bật vì lạnh khi đứng chờ xe buýt dưới trời mưa.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng run hoặc rung giật nẩy lên liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé lạnh quá, người run bần bật.
  • Chiếc lá khô rơi xuống, gió thổi làm nó rung bần bật.
  • Khi sợ hãi, chú chó con co rúm lại, người run bần bật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi chạy một quãng đường dài, đôi chân cậu ấy mỏi nhừ, run bần bật.
  • Nghe tin dữ, cô bé đứng sững, đôi môi run bần bật không nói nên lời.
  • Cơn gió mạnh thổi qua, làm cánh cửa cũ kỹ rung bần bật trong đêm vắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy run bần bật vì lạnh khi đứng chờ xe buýt dưới trời mưa.
  • Nỗi sợ hãi vô hình khiến trái tim cô đập thình thịch, và đôi tay run bần bật không thể cầm vững tách trà.
  • Chứng kiến cảnh tượng đau lòng, toàn thân anh ta run bần bật, cảm giác bất lực dâng trào.
  • Dù cố gắng giữ bình tĩnh, giọng nói của cô vẫn run bần bật, để lộ sự xúc động sâu sắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi run rẩy mạnh, ví dụ như khi lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ về trạng thái cơ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường là tiêu cực như sợ hãi hoặc lạnh lẽo.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái run rẩy mạnh mẽ, rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái run khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "run bần bật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (run, giật) hoặc danh từ chỉ trạng thái (cơn run).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...