Cả nể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dễ nể nang, không muốn làm phật ý người khác.
Ví dụ:
Anh ấy khá cả nể, nên thường nhận lời dù không thật sự rảnh.
Nghĩa: Dễ nể nang, không muốn làm phật ý người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy cả nể nên nhận trông giúp em bé hàng xóm.
- Bạn Nam cả nể nên không dám từ chối khi bị mượn bút.
- Mẹ bảo con đừng cả nể mà nhận quá nhiều việc lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì cả nể, bạn ấy gật đầu tham gia câu lạc bộ dù lịch học đã kín.
- Cậu ấy cả nể nên cứ im lặng khi bị sai vặt.
- Cả nể quá, cô lớp trưởng nhận ôm luôn phần việc mà lẽ ra phải chia cho mọi người.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khá cả nể, nên thường nhận lời dù không thật sự rảnh.
- Cả nể là cách nhanh nhất để tự làm mình kiệt sức trong công việc.
- Vì cả nể, chị gật đầu với một thỏa thuận bất lợi rồi ân hận mãi.
- Đôi khi ta gọi đó là hòa khí, nhưng nếu quá cả nể, ranh giới tự tôn sẽ mờ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dễ nể nang, không muốn làm phật ý người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cả nể | Thường dùng để chỉ sự thiếu quyết đoán, dễ chiều lòng người khác để tránh xung đột, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ấy khá cả nể, nên thường nhận lời dù không thật sự rảnh. |
| nể nang | Trung tính, chỉ sự tôn trọng, giữ ý với người khác, có thể dẫn đến việc không dám từ chối. Ví dụ: Cô ấy nể nang bạn bè nên khó lòng từ chối lời mời. |
| quyết đoán | Trung tính, chỉ sự dứt khoát, có khả năng tự đưa ra và thực hiện quyết định mà không do dự. Ví dụ: Anh ấy rất quyết đoán trong mọi việc, không bao giờ cả nể. |
| dứt khoát | Trung tính, chỉ sự rõ ràng, không chần chừ, không do dự trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Bạn cần phải dứt khoát hơn trong công việc, đừng cả nể nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, có phần tiêu cực khi nói về tính cách dễ bị ảnh hưởng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nể nang" nhưng "cả nể" nhấn mạnh hơn về sự dễ dãi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cả nể", "hơi cả nể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để mô tả tính cách.





