Buồn tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn vì ở trong tình trạng không có việc gì làm, không biết làm gì.
Ví dụ:
Ở nhà rảnh rỗi quá, tôi buồn tình pha ấm trà ngồi ban công.
Nghĩa: Buồn vì ở trong tình trạng không có việc gì làm, không biết làm gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mưa, nghỉ học ở nhà, em ngồi buồn tình nhìn ra sân.
- Không có ai rủ chơi, nó buồn tình lấy bút vẽ lên giấy.
- Điện thoại hết pin, bé buồn tình ngồi ôm con mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần không có kế hoạch, tôi buồn tình lôi hộp ảnh cũ ra xem.
- Chờ bạn mãi không thấy, tôi đứng ở cổng trường, buồn tình đếm lá rơi.
- Đang đợi tải bài, mạng chậm quá, tôi buồn tình mở nhạc lên nghe cho đỡ trống.
3
Người trưởng thành
- Ở nhà rảnh rỗi quá, tôi buồn tình pha ấm trà ngồi ban công.
- Tan ca sớm, thành phố chưa lên đèn, tôi buồn tình đi bộ vòng hồ cho nhẹ đầu.
- Đợi công việc mới chưa tới, tôi buồn tình sắp lại kệ sách, chạm vào từng gáy sách phủ bụi.
- Những ngày không lịch hẹn, tôi buồn tình tưới cây, ngắm nước thấm dần vào đất như thời gian trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn vì ở trong tình trạng không có việc gì làm, không biết làm gì.
Từ đồng nghĩa:
buồn chán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn tình | Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn chán, trống trải do không có việc gì làm hoặc thiếu sự hứng thú, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, uể oải. Ví dụ: Ở nhà rảnh rỗi quá, tôi buồn tình pha ấm trà ngồi ban công. |
| buồn chán | Trung tính, diễn tả cảm giác buồn do không có hứng thú, không có việc gì làm. Ví dụ: Anh ấy buồn chán vì công việc lặp đi lặp lại. |
| hăng hái | Tích cực, diễn tả sự nhiệt tình, sôi nổi, sẵn sàng hành động. Ví dụ: Cô ấy hăng hái tham gia mọi hoạt động của lớp. |
| phấn khởi | Tích cực, diễn tả niềm vui, sự hào hứng, tinh thần lạc quan. Ví dụ: Mọi người đều phấn khởi trước tin vui. |
| bận rộn | Trung tính, diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh rỗi. Ví dụ: Anh ấy luôn bận rộn với công việc ở cơ quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật, diễn tả trạng thái chán nản, không có việc gì làm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác chán nản, thiếu động lực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng để diễn tả trạng thái tạm thời, không kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả cảm giác buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn sâu sắc hoặc kéo dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn tình", "buồn tình quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái.






Danh sách bình luận