Nhàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ít hoặc không có việc gì phải làm, phải lo nghĩ đến.
Ví dụ: Việc xong xuôi, tôi thấy lòng mình nhàn hẳn.
Nghĩa: Có ít hoặc không có việc gì phải làm, phải lo nghĩ đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay mẹ rảnh việc, mẹ bảo hôm nay mẹ thấy nhàn.
  • Ông ngồi tưới cây, gió mát nên ai cũng thấy ông thật nhàn.
  • Xong bài tập sớm, em thấy người nhẹ tênh, đầu óc rất nhàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần không có bài kiểm tra, mình thấy đầu óc khá nhàn.
  • Ba bảo về quê vài hôm cho nhàn, tránh ồn ào phố xá.
  • Hoàn thành xong câu lạc bộ, mình mới có buổi chiều thật nhàn để đọc truyện.
3
Người trưởng thành
  • Việc xong xuôi, tôi thấy lòng mình nhàn hẳn.
  • Rút bớt lịch họp, buổi sáng bỗng nhàn và có chỗ cho một tách cà phê chậm rãi.
  • Sau những tháng ngày xoay như chong chóng, một chiều nhàn đủ để nghe mưa rơi cũng là món quà.
  • Không phải không làm gì, chỉ là làm vừa đủ để tâm trí được nhàn, không bị cuộc đời lôi đi xộc xệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ít hoặc không có việc gì phải làm, phải lo nghĩ đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàn Trung tính, diễn tả trạng thái không có việc làm hoặc không phải lo nghĩ. Ví dụ: Việc xong xuôi, tôi thấy lòng mình nhàn hẳn.
rảnh rỗi Trung tính, diễn tả trạng thái không bị ràng buộc bởi công việc hay nghĩa vụ. Ví dụ: Cuối tuần này tôi rảnh rỗi nên muốn đi chơi.
thảnh thơi Tích cực, diễn tả trạng thái thoải mái, không lo nghĩ, không vướng bận. Ví dụ: Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy cảm thấy thảnh thơi.
nhàn rỗi Trung tính, thường dùng để chỉ thời gian không có việc gì làm. Ví dụ: Những lúc nhàn rỗi, cô ấy thường đọc sách.
nhàn hạ Tích cực, diễn tả cuộc sống thoải mái, không phải lao động vất vả. Ví dụ: Ông bà sống cuộc đời nhàn hạ ở quê.
bận Trung tính, diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh. Ví dụ: Hôm nay tôi rất bận với công việc.
bận rộn Trung tính, diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm liên tục, không ngơi nghỉ. Ví dụ: Mùa vụ này nông dân rất bận rộn.
tất bật Trung tính, diễn tả trạng thái làm việc liên tục, vội vã, không có thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ: Cô ấy tất bật chuẩn bị cho buổi tiệc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, không bận rộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí thư thái, yên bình trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư thái, không lo âu.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không bận rộn, thư giãn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "thư thái", "bình yên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhàn rỗi" nhưng "nhàn" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả trạng thái lười biếng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhàn", "khá nhàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.