Thanh nhàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thảnh thơi, nhàn nhã, không có việc gì bận bịu
Ví dụ: Chiều nay tôi rảnh rỗi, cảm thấy thật thanh nhàn.
Nghĩa: Thảnh thơi, nhàn nhã, không có việc gì bận bịu
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngồi uống trà ngoài hiên, trông rất thanh nhàn.
  • Sau giờ học, em vẽ tranh trong tâm trạng thanh nhàn.
  • Chú mèo nằm phơi nắng, dáng vẻ thanh nhàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng cuối tuần, mẹ chăm cây với vẻ thanh nhàn như đang trò chuyện với khu vườn.
  • Kỳ nghỉ hè, chúng tôi đạp xe quanh hồ, lòng thấy thật thanh nhàn.
  • Khi xong hết bài vở, tâm trí bỗng thanh nhàn như vừa thả nhẹ một chiếc balo khỏi vai.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay tôi rảnh rỗi, cảm thấy thật thanh nhàn.
  • Có những buổi sớm, nhấp ngụm cà phê chậm rãi, người bỗng thanh nhàn như gió nhẹ qua hiên.
  • Khi sắp xếp được nhịp sống, ta dành chỗ cho những giờ phút thanh nhàn của tâm trí.
  • Giữa phố xá ồn ã, một khoảng lặng đủ dài cũng có thể làm lòng mình thanh nhàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thảnh thơi, nhàn nhã, không có việc gì bận bịu
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh nhàn Trung tính, hơi tao nhã; sắc thái nhẹ, thiên văn chương/miêu tả trạng thái an nhàn Ví dụ: Chiều nay tôi rảnh rỗi, cảm thấy thật thanh nhàn.
an nhàn Trung tính, nhã; mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Cuộc sống an nhàn nơi thôn dã.
nhàn hạ Trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ nhẹ Ví dụ: Dạo này anh ấy khá nhàn hạ.
thảnh thơi Thân mật, khẩu ngữ; mức độ nhẹ, thư thái Ví dụ: Cuối tuần thảnh thơi đọc sách.
ung dung Văn chương, điềm tĩnh; mức độ nhẹ-vừa, phong thái Ví dụ: Ông cụ ung dung thưởng trà.
bận rộn Trung tính, khẩu ngữ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tôi bận rộn suốt cả tuần.
tất bật Khẩu ngữ; mức độ mạnh, hối hả Ví dụ: Cô ấy tất bật chuẩn bị đám cưới.
bù đầu Khẩu ngữ; mức độ mạnh, than phiền Ví dụ: Công việc dồn dập làm tôi bù đầu.
lao lực Trang trọng/văn chương; mức độ mạnh, kiệt sức vì việc Ví dụ: Ông cụ cả đời lao lực vì gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, không bận rộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí yên bình, thư thái trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, không căng thẳng.
  • Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không bận rộn, thư giãn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "thảnh thơi", "nhàn nhã".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhàn rỗi" nhưng "thanh nhàn" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống thanh nhàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cuộc sống, công việc) hoặc phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.