Nhàn nhã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rỗi rãi, thanh thản, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần.
Ví dụ: Tối nay tôi đọc sách nhàn nhã bên cửa sổ.
Nghĩa: Rỗi rãi, thanh thản, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều, bà ngồi tưới hoa rất nhàn nhã.
  • Con mèo nằm sưởi nắng trông thật nhàn nhã.
  • Mẹ nhâm nhi tách trà, gương mặt nhàn nhã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi làm xong bài, mình dạo bộ quanh sân, thấy lòng thật nhàn nhã.
  • Bữa sáng cuối tuần, cả nhà chuyện trò nhàn nhã, không vội đồng hồ.
  • Nhìn mây trôi chậm rãi, cậu thấy tâm trí nhàn nhã như vừa gỡ được nút thắt.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi đọc sách nhàn nhã bên cửa sổ.
  • Qua những mùa bận rộn, ai cũng thèm một buổi trưa nhàn nhã để hít thở chậm rãi.
  • Ngồi quán nhỏ, nghe mưa rơi lộp bộp, lòng tôi nhàn nhã như dòng sông sau lũ.
  • Chúng tôi chọn sống nhàn nhã, bỏ bớt ồn ào để dành chỗ cho bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rỗi rãi, thanh thản, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàn nhã Trung tính – hơi văn chương; sắc thái nhẹ, êm; chủ yếu mô tả trạng thái thư thái lâu dài. Ví dụ: Tối nay tôi đọc sách nhàn nhã bên cửa sổ.
thảnh thơi Khẩu ngữ – nhẹ, thoải mái, gần gũi Ví dụ: Sau khi về hưu, ông sống thảnh thơi ở quê.
an nhàn Trang trọng/văn chương – nhẹ, điềm tĩnh, cổ điển hơn Ví dụ: Cuộc sống an nhàn nơi thôn dã khiến bà thấy yên lòng.
bận rộn Trung tính – mạnh hơn về khối lượng công việc, hiện đại Ví dụ: Dạo này anh quá bận rộn nên ít về nhà.
tất bật Khẩu ngữ – mạnh, gấp gáp, hối hả Ví dụ: Cô tất bật suốt buổi sáng chuẩn bị hội nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, không bị áp lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí nhẹ nhàng, thư thái trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư thái, không lo âu.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường thuộc văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái thư giãn, không bị áp lực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc căng thẳng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái thư giãn khác như "thư thái" hay "thanh thản".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống nhàn nhã", "tâm hồn nhàn nhã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, tâm hồn), phó từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.