Bựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật nhỏ còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn bám vào một nơi nào đó (thường nói về lớp chất bẩn bám ở chân răng).
Ví dụ:
Sáng dậy, tôi chải răng để lấy hết bựa ở chân răng.
Nghĩa: Vật nhỏ còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn bám vào một nơi nào đó (thường nói về lớp chất bẩn bám ở chân răng).
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi ăn bánh, răng tớ có bựa, mẹ nhắc phải súc miệng.
- Cô giáo bảo đánh răng kĩ để không còn bựa bám ở chân răng.
- Bạn Nam soi gương thấy bựa ở kẽ răng nên lấy tăm chỉ nhẹ nhàng gỡ ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ăn xong đồ ngọt mà không chải răng, bựa sẽ bám dày ở viền lợi.
- Bạn đeo niềng răng cần dùng bàn chải kẽ để làm sạch bựa giữa các mắc cài.
- Sau buổi dã ngoại, tay dính bựa đất bám vào móng, rửa xà phòng mới sạch.
3
Người trưởng thành
- Sáng dậy, tôi chải răng để lấy hết bựa ở chân răng.
- Bựa tích tụ lâu ngày thành mảng cứng, lúc đó lấy cao răng mới triệt để.
- Uống cà phê đen xong, tôi ngậm nước súc miệng kẻo bựa bám vào răng cửa.
- Ngoài răng, bựa dầu cũng hay bám trên thành bếp, lau ngay thì đỡ vất vả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật nhỏ còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn bám vào một nơi nào đó (thường nói về lớp chất bẩn bám ở chân răng).
Từ đồng nghĩa:
cặn mảng bám
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bựa | Chỉ vật chất tích tụ, thường mang nghĩa tiêu cực về vệ sinh, bám dính. Ví dụ: Sáng dậy, tôi chải răng để lấy hết bựa ở chân răng. |
| cặn | Trung tính, phổ biến, chỉ phần lắng đọng hoặc còn sót lại sau quá trình sử dụng, chế biến. Ví dụ: Dưới đáy ấm có một lớp cặn trà dày. |
| mảng bám | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, vệ sinh để chỉ lớp vật chất dính chặt vào bề mặt. Ví dụ: Bác sĩ khuyên nên lấy mảng bám răng định kỳ để giữ vệ sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lớp chất bẩn bám ở chân răng, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít được sử dụng trong các tác phẩm văn học hay nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, không thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hay chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vệ sinh cá nhân, đặc biệt là răng miệng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất bẩn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để miêu tả các tình huống không liên quan đến vệ sinh cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bựa răng", "bựa bẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bẩn, dày) hoặc động từ (bám, tẩy).






Danh sách bình luận