Váng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lớp mỏng kết đọng trên bề mặt của một chất lỏng.
2.
danh từ
(ph.). Mạng (nhện).
3.
tính từ
Ở trạng thái hỏi chóng mặt, khó chịu trong người.
4.
tính từ
(thường dùng phụ cho đẹp). Vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu.
5.
tính từ
Có cầm giác như không còn nghe được gì, do bị tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh.
6.
tính từ
(nói khái quát). Ngủ dậy, thấy đầu váng vất. Vàng vật cả người.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác chóng mặt hoặc trạng thái khó chịu do âm thanh lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác hoặc trạng thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả cảm giác khó chịu hoặc trạng thái không tốt.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác chóng mặt hoặc trạng thái khó chịu do âm thanh lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "đầu", "người" để nhấn mạnh trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vang" khi nói về âm thanh.
  • Khác biệt với "choáng" ở mức độ và nguyên nhân gây ra cảm giác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới