Bu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Anh gọi bu vào bữa cơm cho kịp giờ.
2.
danh từ
Lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt.
Ví dụ:
Anh dựng cái bu vào góc sân cho khô nắng.
3. xem bâu.
Nghĩa 1: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ bu lắm nên gọi điện về nhà.
- Bu dặn con ăn no rồi mới đi học.
- Tối nay bu kể chuyện cổ tích cho con nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần về quê, tôi nghe tiếng gọi “bu ơi” mà thấy ấm lòng.
- Bạn tôi hay nhắc bu như một chỗ dựa yên bình sau những giờ học căng thẳng.
- Trong bữa cơm, nó khẽ gọi bu, hỏi thăm sức khỏe sau mùa gặt.
3
Người trưởng thành
- Anh gọi bu vào bữa cơm cho kịp giờ.
- Đôi khi chỉ cần thốt lên tiếng “bu” là ký ức cả tuổi thơ ùa về.
- Người đi xa mấy, tiếng gọi bu vẫn neo lại như một cái chốt cửa trong lòng.
- Tôi mang theo giọng bu, như mang theo mùi khói bếp bám áo ngày mưa.
Nghĩa 2: Lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt.
1
Học sinh tiểu học
- Bố úp cái bu lại để giữ con gà con khỏi chạy lung tung.
- Con nhấc bu ra, thả vịt ra sân cho ăn.
- Bu bằng tre nhẹ nhưng rất chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, ông nội nhấc bu ra, cho bầy gà chạy ra vườn bới đất.
- Nhìn cái bu cũ sờn nan, tôi nhớ những mùa hè ở quê.
- Mưa to, họ che tạm cái bu lên rổ thóc cho khỏi ướt.
3
Người trưởng thành
- Anh dựng cái bu vào góc sân cho khô nắng.
- Nhiều nhà vẫn chuộng bu tre vì thoáng, dễ quan sát đàn gà.
- Cái bu mòn tay người dùng, giữ nết sinh hoạt của một nếp nhà nông thôn.
- Một chiếc bu quèn đôi khi nói nhiều hơn cả lời về cuộc sống tằn tiện nơi làng nhỏ.
Nghĩa 3: xem bâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Bu" được dùng để gọi mẹ, phổ biến ở một số vùng miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả văn hóa hoặc ngôn ngữ địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Bu" với nghĩa lồng đan không phổ biến trong tài liệu kỹ thuật, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- "Bu" mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng để gọi mẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ địa phương miền Bắc.
- Không trang trọng, thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "bu" khi giao tiếp với người thân trong gia đình ở miền Bắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người không quen biết.
- "Bu" với nghĩa lồng đan thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm "bu" với "bà" hoặc "mẹ" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- "Bu" có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với ngôn ngữ địa phương.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bu của tôi", "cái bu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".





