Bình nghị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây) để cùng nhau xét định.
Ví dụ: Xã mời dân bình nghị để chốt phương án tu sửa mương nội đồng.
Nghĩa: Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây) để cùng nhau xét định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay thôn tổ chức bình nghị để mọi người cùng quyết xem sửa con đường thế nào.
  • Ông bà kể ngày xưa hợp tác xã hay bình nghị việc chia nước tưới cho ruộng.
  • Cả xóm ngồi lại bình nghị, ai cũng góp ý rồi mới chọn cách làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước vụ mùa, đội sản xuất bình nghị kỹ lưỡng chuyện phân công công việc.
  • Buổi bình nghị trong nhà văn hóa làng giúp bà con thống nhất cách đắp bờ kênh.
  • Nghe các bác bình nghị, mình hiểu vì sao quyết định phải dựa trên ý kiến chung.
3
Người trưởng thành
  • Xã mời dân bình nghị để chốt phương án tu sửa mương nội đồng.
  • Trong hợp tác xã ngày trước, bình nghị không chỉ là họp, mà là cách giữ sự công bằng giữa các hộ.
  • Những đêm bình nghị kéo dài, người già nhắc chuyện cũ, người trẻ cân nhắc điều mới, rồi quyết theo lẽ phải.
  • Khi mọi người thật sự bình nghị, quyết định sau cùng thường đứng vững trước thử thách thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến hoạt động tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh hợp tác xã nông nghiệp hoặc các cuộc họp tập thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gắn liền với bối cảnh hợp tác xã hoặc các cuộc họp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa bàn bạc trong tập thể một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thảo luận" hoặc "hội ý" nhưng "bình nghị" nhấn mạnh tính tập thể và chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi bình nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "hợp tác xã"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...