Bén mảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).
Ví dụ:
Anh ta không dám bén mảng đến gần nhà cô ấy sau khi chia tay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ không nên bén mảng đến gần bếp lửa.
- Mẹ dặn em không được bén mảng vào vườn hoa của cô hàng xóm.
- Chú chó lạ cứ bén mảng quanh thùng rác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không nên bén mảng đến những nơi phức tạp như vậy.
- Sau vụ việc đó, không ai dám bén mảng đến gần nhóm bạn ấy nữa.
- Cô giáo nhắc nhở học sinh không bén mảng đến khu vực đang xây dựng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta không dám bén mảng đến gần nhà cô ấy sau khi chia tay.
- Kẻ cơ hội thường bén mảng đến những nơi có quyền lực và lợi ích.
- Những lời đồn đại ác ý cứ bén mảng trong tâm trí cô, khiến cô không yên.
- Dù đã cố gắng tránh xa, nhưng những ký ức buồn vẫn bén mảng về, gợi lại nỗi đau xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tránh xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bén mảng | Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh miệt, chỉ sự lại gần một cách không được hoan nghênh hoặc không đúng chỗ. Ví dụ: Anh ta không dám bén mảng đến gần nhà cô ấy sau khi chia tay. |
| lân la | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tiếp cận dần dần, thường có ý đồ không tốt hoặc không được hoan nghênh. Ví dụ: Hắn ta cứ lân la hỏi chuyện con bé. |
| tránh xa | Trung tính, chỉ hành động giữ khoảng cách, không lại gần. Ví dụ: Anh ta luôn tránh xa những nơi ồn ào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đến gần một nơi không được chào đón hoặc không phù hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái miêu tả hoặc nhấn mạnh cảm giác không chào đón.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ khinh thường hoặc không chào đón.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chào đón hoặc không phù hợp của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đến gần khác nhưng "bén mảng" mang hàm ý tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không bén mảng", "đã bén mảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ phủ định (không, chẳng) hoặc trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ).






Danh sách bình luận