Lai vãng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người) qua lại.
Ví dụ:
Anh ấy thỉnh thoảng lai vãng qua quán cà phê đầu phố.
Nghĩa: (Người) qua lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hay lai vãng qua nhà em để hỏi thăm bà ngoại.
- Buổi chiều, khách lai vãng trước cổng trường rất đông.
- Mỗi cuối tuần, bác hàng xóm lai vãng sang chơi với bố mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gần kỳ thi, thầy giám thị nhắc người lạ không lai vãng quanh phòng học.
- Cửa tiệm đầu ngõ lúc nào cũng có người lai vãng, chuyện trò rôm rả.
- Những ngày lễ, du khách lai vãng quanh hồ, chụp ảnh và ngắm cảnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thỉnh thoảng lai vãng qua quán cà phê đầu phố.
- Tin đồn thường nảy nở ở những nơi người ta hay lai vãng, đứng tán gẫu đôi ba câu rồi đi.
- Nếu chỉ lai vãng cho có mặt, mối quan hệ khó mà sâu được.
- Có những gương mặt vẫn lai vãng trong ký ức, thoắt đến thoắt đi như người qua phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) qua lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lai vãng | Diễn tả sự di chuyển lặp đi lặp lại, không cố định, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Anh ấy thỉnh thoảng lai vãng qua quán cà phê đầu phố. |
| qua lại | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác và ngược lại. Ví dụ: Khách qua lại tấp nập trên con đường làng. |
| ở lại | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động giữ nguyên vị trí, không di chuyển đi nơi khác. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở lại quê hương để lập nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc ai đó thường xuyên qua lại một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí bí ẩn hoặc miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ về mục đích của người qua lại.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự qua lại không rõ mục đích, thường là không được hoan nghênh.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động qua lại khác như "đi lại" nhưng "lai vãng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "người lạ lai vãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.






Danh sách bình luận