Lui tới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đến thăm, đến ở chơi (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy vẫn lui tới nhà bác cả mỗi chiều.
Nghĩa: Đến thăm, đến ở chơi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cô giáo hay lui tới nhà em hỏi thăm.
- Hàng xóm thường lui tới chơi với bà nội.
- Bạn thân của em vẫn lui tới nhà em để mượn truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm đôi khi lui tới lớp cũ để thăm học trò.
- Chị hàng xóm vẫn lui tới nhà tôi trò chuyện với mẹ.
- Bạn trong câu lạc bộ hay lui tới thư viện trường để gặp nhau ôn bài.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vẫn lui tới nhà bác cả mỗi chiều.
- Có những người chỉ lui tới khi cần, còn khi vui buồn lại vắng bóng.
- Cô ấy không còn lui tới quán quen sau lần hiểu lầm năm trước.
- Bạn bè lui tới với nhau đều là vì tình, giữ được lâu là vì lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến thăm, đến ở chơi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lui tới | Diễn tả hành động thường xuyên đến một nơi nào đó, có thể mang sắc thái trung tính hoặc thân mật, đôi khi ngụ ý sự quen thuộc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy vẫn lui tới nhà bác cả mỗi chiều. |
| qua lại | Trung tính, diễn tả sự đi lại thường xuyên giữa hai nơi hoặc một nơi, không mang sắc thái tình cảm đặc biệt. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên qua lại con đường này để đi làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đến thăm bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thân thiết, quen thuộc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ghé thăm" nhưng "lui tới" nhấn mạnh sự thường xuyên.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thường xuyên lui tới", "đã lui tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), danh từ chỉ địa điểm (như "nhà bạn"), hoặc đại từ nhân xưng (như "tôi").






Danh sách bình luận