Cấm địa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu vực cấm ngặt không được tự do qua lại.
Ví dụ: Khu quân sự ấy là cấm địa, không phận sự miễn vào.
Nghĩa: Khu vực cấm ngặt không được tự do qua lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo vệ nhắc chúng em không vào cấm địa sau thư viện.
  • Ba dặn tôi tránh xa cấm địa trong công viên vì đang sửa chữa.
  • Trên bãi biển có biển báo cấm, đó là cấm địa không được bước qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối sân trường có một cấm địa quây bạt, ai tò mò lại gần đều bị nhắc nhở.
  • Bản đồ khu di tích đánh dấu rõ cấm địa, du khách chỉ được đứng ngoài hàng rào.
  • Trong trò chơi dã ngoại, nhóm trưởng quy ước một góc là cấm địa, ai bước vào sẽ bị loại.
3
Người trưởng thành
  • Khu quân sự ấy là cấm địa, không phận sự miễn vào.
  • Có những cấm địa nằm ngay giữa phố xá, yên lặng như một khoảng tối trên bản đồ đời sống.
  • Anh hiểu rằng tim người khác cũng có cấm địa: một vùng ký ức không nên chạm tới.
  • Trong công việc, phòng máy chủ là cấm địa, mọi truy cập đều phải qua kiểm duyệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu vực cấm ngặt không được tự do qua lại.
Từ đồng nghĩa:
vùng cấm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấm địa Chỉ một khu vực bị hạn chế nghiêm ngặt, mang tính chất trang trọng, cảnh báo hoặc thiêng liêng. Ví dụ: Khu quân sự ấy là cấm địa, không phận sự miễn vào.
vùng cấm Trung tính, miêu tả trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc địa lý. Ví dụ: Máy bay không được phép bay vào vùng cấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ khu vực hạn chế tiếp cận, như trong các thông báo an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh để chỉ khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khu vực không được phép tiếp cận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần thiết.
  • Thường đi kèm với các quy định hoặc biển báo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khu vực hạn chế khác như "khu vực cấm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu vực cấm địa", "cấm địa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cấm địa rộng"), động từ ("bảo vệ cấm địa"), hoặc lượng từ ("một cấm địa").
cấm khu vực vùng nơi hạn chế ngăn cấm cấm đoán cấm kỵ biên giới ranh giới
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...