Lân la

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm cách, dần dần từng bước, từ xa đến gần, từ lạ đến quen, từ việc này sang việc khác, tạo ra một quan hệ tiếp xúc gần gũi, nhằm thực hiện mục đích nhất định.
Ví dụ: Anh lân la bắt chuyện với đồng nghiệp mới để dễ phối hợp công việc.
Nghĩa: Tìm cách, dần dần từng bước, từ xa đến gần, từ lạ đến quen, từ việc này sang việc khác, tạo ra một quan hệ tiếp xúc gần gũi, nhằm thực hiện mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lân la lại gần để làm quen em bé mới vào lớp.
  • Con mèo lân la quanh chân cô chủ để xin vuốt ve.
  • Bạn lớp trưởng lân la sang bàn em để rủ cùng chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lân la trò chuyện với nhóm bạn mới để tham gia câu lạc bộ.
  • Bạn lớp phó lân la hỏi thăm thầy, mong xin thêm thời gian nộp bài.
  • Cô bạn lân la vào chủ đề phim rồi khéo chuyển sang chuyện bài tập chung.
3
Người trưởng thành
  • Anh lân la bắt chuyện với đồng nghiệp mới để dễ phối hợp công việc.
  • Cô lân la qua quầy cà phê mỗi sáng, dần thành quen mặt với chủ quán để nhờ giữ chỗ khi đông khách.
  • Ông lân la với tổ trưởng dân phố, mong tìm lối giải quyết chuyện chỗ đậu xe.
  • Chị lân la kết nối với đối tác tại buổi tiệc, từng bước mở đường cho cuộc thương thảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm cách, dần dần từng bước, từ xa đến gần, từ lạ đến quen, từ việc này sang việc khác, tạo ra một quan hệ tiếp xúc gần gũi, nhằm thực hiện mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tránh xa xa lánh
Từ Cách sử dụng
lân la Diễn tả sự tiếp cận dần dần, có chủ đích, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (ám chỉ sự dò xét, tìm cơ hội). Ví dụ: Anh lân la bắt chuyện với đồng nghiệp mới để dễ phối hợp công việc.
mon men Diễn tả sự tiếp cận từ từ, thận trọng, dò dẫm, thường để làm quen hoặc tìm hiểu. Ví dụ: Cô bé mon men đến gần con chó lạ.
tránh xa Diễn tả hành động giữ khoảng cách, không tiếp xúc, đối lập với việc tìm cách tiếp cận. Ví dụ: Anh ta luôn tránh xa những nơi ồn ào.
xa lánh Diễn tả hành động chủ động giữ khoảng cách, không giao du, thường do không muốn hoặc không thích. Ví dụ: Cô ấy xa lánh mọi người sau biến cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tiếp cận ai đó một cách từ từ, có chủ đích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động tiếp cận một cách tinh tế, có ý đồ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiếp cận có chủ đích, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không vội vã.
  • Thuộc khẩu ngữ, có thể mang chút hài hước hoặc tinh quái tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tiếp cận từ từ, có kế hoạch.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tiếp cận khác như "tiếp cận" hay "gần gũi" nhưng "lân la" nhấn mạnh sự từ từ và có chủ đích.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tiếp cận dần dần.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lân la hỏi chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "dần dần".