Mò mẫm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dò tìm trong điều kiện không có ánh sáng hoặc không có kiến thức, phương pháp (nói khái quát).
Ví dụ:
Điện tắt, tôi mò mẫm đến cửa sổ để hé rèm.
Nghĩa: Dò tìm trong điều kiện không có ánh sáng hoặc không có kiến thức, phương pháp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mất điện nên em mò mẫm tìm công tắc đèn.
- Trong lều tối, bé mò mẫm tìm con gấu bông.
- Bạn ấy mò mẫm dưới gầm giường để nhặt chiếc bút rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi trong hành lang tối, chúng tôi mò mẫm men theo bức tường.
- Cúp điện bất ngờ, cậu ấy mò mẫm lần từng bậc thang.
- Trong đêm mưa, bác tài phải mò mẫm tìm lối vào bãi đỗ.
3
Người trưởng thành
- Điện tắt, tôi mò mẫm đến cửa sổ để hé rèm.
- Đêm tối nuốt hết lối đi, bàn tay tôi mò mẫm dò từng mép tường.
- Ánh đèn pin yếu, chúng tôi mò mẫm qua bãi đá trơn như bôi mỡ.
- Trong căn gác cũ, chị lặng lẽ mò mẫm dưới hòm gỗ để kiếm chiếc chìa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dò tìm trong điều kiện không có ánh sáng hoặc không có kiến thức, phương pháp (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mò mẫm | khẩu ngữ, hình ảnh; sắc thái loay hoay, thiếu định hướng; mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Điện tắt, tôi mò mẫm đến cửa sổ để hé rèm. |
| lần mò | trung tính, hơi cổ/văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta lần mò trong bóng tối tìm công tắc. |
| dò dẫm | trung tính, trang trọng hơn; nhấn mạnh bước đi/thử nghiệm thận trọng Ví dụ: Công ty đang dò dẫm lộ trình chuyển đổi số. |
| rành rẽ | trung tính, xác quyết; biết rõ, thao tác sáng rõ Ví dụ: Cô ấy rành rẽ quy trình nên làm rất nhanh. |
| thạo | trung tính, khẩu ngữ; thành thạo, không cần mò mẫm Ví dụ: Anh ấy thạo máy nên cài đặt không phải mò mẫm. |
| nắm chắc | trung tính, quyết đoán; kiến thức vững, làm chủ Ví dụ: Khi nắm chắc nguyên lý, bạn không còn mò mẫm nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi không có thông tin rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mơ hồ, thiếu chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu chắc chắn, mơ hồ.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong điều kiện thiếu thông tin hoặc ánh sáng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tìm kiếm khác như "tìm kiếm", "dò dẫm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mò mẫm tìm đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động, ví dụ: "mò mẫm trong bóng tối".





